descendeur

Học thuật
Thân thiện
descendeur

Un cycliste utilise son descendeur pour négocier une pente raide.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Vận động viên thi tài xuống dốc: Người tham gia thi đấu trong các môn thể thao nội dung chínhdi chuyển xuống dốc với tốc độ cao, như đua xe đạp xuống dốc hoặc trượt tuyết đổ đèo.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le descendeur a réalisé le meilleur temps de la course. (Vận động viên xuống dốc đã đạt thành tích thời gian tốt nhất cuộc đua.)
    • C'est un descendeur expérimenté qui connaît parfaitement cette piste de ski. (Đómột tay đua xuống dốc dày dạn kinh nghiệm, người nắm đường trượt tuyết này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao chuyên nghiệp hoặc nghiệp . nhấn mạnh đến kỹ năng đặc thù sự mạo hiểm khi thi đấutốc độ cao trên địa hình dốc.
Biến thể từ gần giống
  • Descendre (động từ): Đi xuống, xuống dốc. Đâyđộng từ gốc của "descendeur".
    • Les cyclistes descendent la montagne à toute vitesse. (Các tay đua xe đạp lao xuống núi với tốc độ cao.)
  • Descente (danh từ giống cái): Sự đi xuống, đoạn đường dốc, nội dung thi đấu xuống dốc.
    • La descente était très technique et dangereuse. (Đoạn đường xuống dốc rất kỹ thuật nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Compétiteur en descente: Đấu thủ thi đấu nội dung xuống dốc.
  • Spécialiste de la descente: Chuyên gia môn xuống dốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
descendeur

Un cycliste utilise son descendeur pour négocier une pente raide.

danh từ giống đực
  1. (thể dục thể thao) vận động viên thi tài xuống dốc (đua xe đạp, trượt băng)

Từ gần giống