descendeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vận động viên thi tài xuống dốc: Người tham gia thi đấu trong các môn thể thao mà nội dung chính là di chuyển xuống dốc với tốc độ cao, như đua xe đạp xuống dốc hoặc trượt tuyết đổ đèo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le descendeur a réalisé le meilleur temps de la course. (Vận động viên xuống dốc đã đạt thành tích thời gian tốt nhất cuộc đua.)
- C'est un descendeur expérimenté qui connaît parfaitement cette piste de ski. (Đó là một tay đua xuống dốc dày dạn kinh nghiệm, người nắm rõ đường trượt tuyết này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thể thao chuyên nghiệp hoặc nghiệp dư. Nó nhấn mạnh đến kỹ năng đặc thù và sự mạo hiểm khi thi đấu ở tốc độ cao trên địa hình dốc.
Biến thể và từ gần giống
- Descendre (động từ): Đi xuống, xuống dốc. Đây là động từ gốc của "descendeur".
- Les cyclistes descendent la montagne à toute vitesse. (Các tay đua xe đạp lao xuống núi với tốc độ cao.)
- Descente (danh từ giống cái): Sự đi xuống, đoạn đường dốc, nội dung thi đấu xuống dốc.
- La descente était très technique et dangereuse. (Đoạn đường xuống dốc rất kỹ thuật và nguy hiểm.)
Từ đồng nghĩa
- Compétiteur en descente: Đấu thủ thi đấu nội dung xuống dốc.
- Spécialiste de la descente: Chuyên gia môn xuống dốc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
danh từ giống đực
- (thể dục thể thao) vận động viên thi tài xuống dốc (đua xe đạp, trượt băng)