delineated

Học thuật
Thân thiện
delineated

The map clearly delineated the boundaries of the national park.

Định nghĩa

Tính từ: - Được phác họa, được vẽ thành đường nét rõ ràng: Chỉ một đối tượng được mô tả hoặc thể hiện bằng các đường kẻ, đường viền hoặc ranh giới rõ ràng, phân biệt. - Được miêu tả một cách chính xác chi tiết: Chỉ một ý tưởng, kế hoạch, hoặc đặc điểm được trình bày, giải thích hoặc định nghĩa một cách rõ ràng chính xác, không mơ hồ.

dụ sử dụng
  • (Bản đồ cho thấy các đường biên giới được vẽ rõ ràng giữa hai quốc gia.)
  • (Trách nhiệm của ấy trong dự án đã được mô tả rõ ràng trong hợp đồng.)
  • (Bản phác thảo của họa sĩ chỉ được phác họa sơ sài, thiếu các chi tiết tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sharply delineated": được phân định/khắc họa một cách sắc nét, rõ ràng.
    • The contrast between light and shadow was sharply delineated in the photograph. (Sự tương phản giữa ánh sáng bóng tối được khắc họa rất sắc nét trong bức ảnh.)
  • "Clearly delineated": được mô tả/phân định một cách rõ ràng.
    • The report provided a clearly delineated timeline for the project's phases. (Báo cáo đã đưa ra một dòng thời gian được phân định rõ ràng cho các giai đoạn của dự án.)
Biến thể từ gần giống
  • Delineate (Động từ): phác họa, vẽ thành đường nét; mô tả chi tiết.
    • The architect will delineate the plans for the new building. (Kiến trúc sư sẽ phác thảo các bản kế hoạch cho tòa nhà mới.)
  • Delineation (Danh từ): sự phác họa, sự mô tả chi tiết; bản phác thảo.
    • His delineation of the character's emotions was masterful. (Sự mô tả cảm xúc của nhân vật của anh ấy rất điêu luyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Outlined: được phác thảo, được vạch ra.
  • Defined: được định nghĩa, được xác định rõ ràng.
  • Described: được mô tả.
  • Demarcated: được phân định, được đánh dấu ranh giới.
Từ trái nghĩa
  • Vague: mơ hồ, không rõ ràng.
  • Indistinct: không rõ ràng, mờ nhạt.
  • Ambiguous: mơ hồ, đa nghĩa.
  • Blurred: bị làm mờ, không nét.
delineated

The map clearly delineated the boundaries of the national park.

Adjective
  1. được phác họa, miêu tả một cách chính xác

Từ đồng nghĩa