delineate

/di'linieit/
Học thuật
Thân thiện
delineate

The artist uses a pencil to delineate the outline of a mountain range.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Vẽ, phác họa (một hình ảnh, đường nét): Hành động vẽ hoặc phác thảo các đường nét, hình dạng một cách rõ ràng.
    • Mô tả, miêu tả chi tiết chính xác: Hành động giải thích hoặc trình bày một cái đó bằng lời nói hoặc chữ viết một cách rõ ràng, đầy đủ chính xác.
    • Vạch ra, xác định (ranh giới, kế hoạch): Hành động xác định hoặc thiết lập các giới hạn, phạm vi hoặc chi tiết của một cái đó.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The artist delineated the contours of the mountain with a few precise strokes. (Nghệ sĩ phác họa đường nét của ngọn núi bằng vài nét vẽ chính xác.)
    • The report clearly delineates the steps needed to complete the project. (Báo cáo rõ ràng vạch ra các bước cần thiết để hoàn thành dự án.)
    • The contract delineates the responsibilities of each party. (Hợp đồng xác định trách nhiệm của từng bên.)
    • The author delineates the character's inner conflict with great skill. (Tác giả miêu tả mâu thuẫn nội tâm của nhân vật với kỹ năng tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to delineate between": phân biệt rõ ràng giữa hai hoặc nhiều thứ.
    • The law must clearly delineate between acceptable and unacceptable behavior. (Luật pháp phải phân định rõ ràng giữa hành vi có thể chấp nhận không thể chấp nhận.)
  • "to delineate the boundaries of": xác định, vạch ranh giới của một cái đó.
    • The treaty delineated the boundaries of the new nation. (Hiệp ước vạch ranh giới của quốc gia mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Delineation (danh từ): sự phác họa, sự mô tả chi tiết, sự phân định.
    • The delineation of the plan was very thorough. (Sự mô tả chi tiết của kế hoạch rất kỹ lưỡng.)
  • Delineative (tính từ): tính chất mô tả, phác họa.
    • Her writing is highly delineative. (Văn phong của ấy mang tính mô tả rất cao.)
Từ đồng nghĩa
  • Describe: mô tả (nhấn mạnh việc dùng lời nói/chữ viết).
  • Outline: phác thảo, phác họa những nét chính.
  • Define: định nghĩa, xác định rõ ràng.
  • Demarcate: phân định ranh giới (thường về lãnh thổ, khu vực).
Từ trái nghĩa
  • Confuse: làm lẫn lộn, gây nhầm lẫn.
  • Distort: bóp méo, xuyên tạc.
  • Obscure: làm mờ, che khuất.
delineate

The artist uses a pencil to delineate the outline of a mountain range.

ngoại động từ
  1. vẽ (hình...); vạch (kế hoạch...); mô tả, phác hoạ