descriptive
/dis'kriptiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Miêu tả, mô tả: Dùng để mô tả chi tiết, sinh động về một sự vật, sự việc, con người hoặc cảm xúc, giúp người đọc/người nghe hình dung rõ ràng.
- Thuộc về sự mô tả: Liên quan đến phương pháp hoặc phong cách tập trung vào việc mô tả các đặc điểm, hiện tượng một cách khách quan.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She wrote a very descriptive essay about her hometown. (Cô ấy đã viết một bài luận rất miêu tả về quê hương của mình.)
- The witness gave a descriptive account of the suspect. (Nhân chứng đã đưa ra một lời khai mô tả chi tiết về nghi phạm.)
- This adjective is descriptive of her personality. (Tính từ này mô tả tính cách của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
Trong ngôn ngữ học: Chỉ cách tiếp cận mô tả ngôn ngữ như nó đang được sử dụng thực tế, trái ngược với việc đưa ra quy tắc chuẩn mực.
- Linguists often take a descriptive approach to studying dialects. (Các nhà ngôn ngữ học thường áp dụng cách tiếp cận mô tả khi nghiên cứu các phương ngữ.)
Trong toán học: Liên quan đến việc biểu diễn hình ảnh không gian ba chiều trên mặt phẳng hai chiều.
- Descriptive geometry is a branch of mathematics. (Hình học hoạ pháp là một nhánh của toán học.)
Biến thể và từ gần giống
Describe (động từ): Miêu tả, mô tả.
- Can you describe what you saw? (Bạn có thể miêu tả những gì bạn đã thấy không?)
Description (danh từ): Sự miêu tả, bài mô tả.
- He gave a detailed description of the process. (Anh ấy đã đưa ra một bản mô tả chi tiết về quy trình.)
Descriptively (trạng từ): Một cách miêu tả.
- The author writes descriptively about the landscape. (Tác giả viết về phong cảnh một cách đầy tính miêu tả.)
Từ đồng nghĩa
- Illustrative: Minh họa, làm rõ nghĩa.
- Depictive: Mô tả, miêu tả (thường qua hình ảnh).
- Explanatory: Giải thích, làm sáng tỏ.
Từ trái nghĩa
- Prescriptive: Chuẩn mực, quy định (đưa ra quy tắc phải tuân theo).
- Vague: Mơ hồ, không rõ ràng.
- Undescriptive: Không có tính miêu tả.
Cụm từ liên quan
Descriptive statistics: Thống kê mô tả (phân nhánh thống kê tóm tắt và mô tả các đặc điểm của dữ liệu).
- We used descriptive statistics to summarize the survey results. (Chúng tôi đã sử dụng thống kê mô tả để tóm tắt kết quả khảo sát.)
Descriptive writing: Văn miêu tả (thể loại văn tập trung vào việc mô tả chi tiết).
- The course focuses on improving descriptive writing skills. (Khóa học tập trung vào việc cải thiện kỹ năng viết văn miêu tả.)
tính từ
- diễn tả, mô tả, miêu tả
- a descriptive writingbài văn miêu tả
- (toán học) hoạ pháp
- descriptive geometryhình học hoạ pháp