descriptive

/dis'kriptiv/
Học thuật
Thân thiện
descriptive

A descriptive passage in the book paints a vivid picture of the forest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Miêu tả, mô tả: Dùng để mô tả chi tiết, sinh động về một sự vật, sự việc, con người hoặc cảm xúc, giúp người đọc/người nghe hình dung rõ ràng.
    • Thuộc về sự mô tả: Liên quan đến phương pháp hoặc phong cách tập trung vào việc mô tả các đặc điểm, hiện tượng một cách khách quan.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She wrote a very descriptive essay about her hometown. ( ấy đã viết một bài luận rất miêu tả về quê hương của mình.)
    • The witness gave a descriptive account of the suspect. (Nhân chứng đã đưa ra một lời khai mô tả chi tiết về nghi phạm.)
    • This adjective is descriptive of her personality. (Tính từ này mô tả tính cách của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học: Chỉ cách tiếp cận mô tả ngôn ngữ như đang được sử dụng thực tế, trái ngược với việc đưa ra quy tắc chuẩn mực.

    • Linguists often take a descriptive approach to studying dialects. (Các nhà ngôn ngữ học thường áp dụng cách tiếp cận mô tả khi nghiên cứu các phương ngữ.)
  • Trong toán học: Liên quan đến việc biểu diễn hình ảnh không gian ba chiều trên mặt phẳng hai chiều.

    • Descriptive geometry is a branch of mathematics. (Hình học hoạ pháp một nhánh của toán học.)
Biến thể từ gần giống
  • Describe (động từ): Miêu tả, mô tả.

    • Can you describe what you saw? (Bạn có thể miêu tả những bạn đã thấy không?)
  • Description (danh từ): Sự miêu tả, bài mô tả.

    • He gave a detailed description of the process. (Anh ấy đã đưa ra một bản mô tả chi tiết về quy trình.)
  • Descriptively (trạng từ): Một cách miêu tả.

    • The author writes descriptively about the landscape. (Tác giả viết về phong cảnh một cách đầy tính miêu tả.)
Từ đồng nghĩa
  • Illustrative: Minh họa, làm nghĩa.
  • Depictive: Mô tả, miêu tả (thường qua hình ảnh).
  • Explanatory: Giải thích, làm sáng tỏ.
Từ trái nghĩa
  • Prescriptive: Chuẩn mực, quy định (đưa ra quy tắc phải tuân theo).
  • Vague: Mơ hồ, không rõ ràng.
  • Undescriptive: Không tính miêu tả.
Cụm từ liên quan
  • Descriptive statistics: Thống mô tả (phân nhánh thống tóm tắt mô tả các đặc điểm của dữ liệu).

    • We used descriptive statistics to summarize the survey results. (Chúng tôi đã sử dụng thống mô tả để tóm tắt kết quả khảo sát.)
  • Descriptive writing: Văn miêu tả (thể loại văn tập trung vào việc mô tả chi tiết).

    • The course focuses on improving descriptive writing skills. (Khóa học tập trung vào việc cải thiện kỹ năng viết văn miêu tả.)
descriptive

A descriptive passage in the book paints a vivid picture of the forest.

tính từ
  1. diễn tả, mô tả, miêu tả
    • a descriptive writing
      bài văn miêu tả
  2. (toán học) hoạ pháp
    • descriptive geometry
      hình học hoạ pháp