normative
/'nɔ:mətiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về tiêu chuẩn, chuẩn mực: "Normative" mô tả những gì liên quan đến việc thiết lập, tuân theo, hoặc dựa trên các quy tắc, tiêu chuẩn, hoặc chuẩn mực được chấp nhận.
- Mang tính quy phạm, quy tắc: "Normative" chỉ những nguyên tắc hoặc tuyên bố quy định cách mọi thứ nên là, thay vì chỉ mô tả cách chúng đang là.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Sociology often studies normative behavior in different cultures. (Xã hội học thường nghiên cứu hành vi mang tính chuẩn mực trong các nền văn hóa khác nhau.)
- The document provides normative guidelines for ethical research. (Tài liệu cung cấp các hướng dẫn quy phạm cho nghiên cứu đạo đức.)
- His argument is more normative than descriptive; he focuses on what should be done. (Lập luận của anh ấy mang tính quy phạm hơn là mô tả; anh ấy tập trung vào những gì nên được làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Normative statement": Tuyên bố quy phạm, tuyên bố mang tính chuẩn tắc. Đây là loại tuyên bố thể hiện một đánh giá hoặc quy định về cách mọi thứ nên là, trái ngược với tuyên bố thực chứng (positive statement) mô tả sự thật.
- "People should pay higher taxes to fund public services" is a normative statement. ("Mọi người nên đóng thuế cao hơn để tài trợ cho dịch vụ công" là một tuyên bố mang tính chuẩn tắc.)
"Normative power": Sức mạnh chuẩn mực. Khái niệm trong quan hệ quốc tế chỉ sức mạnh của một quốc gia dựa trên khả năng thiết lập và phổ biến các chuẩn mực.
- The European Union is often described as a normative power. (Liên minh Châu Âu thường được mô tả là một cường quốc chuẩn mực.)
Biến thể và từ gần giống
Norm (n): Chuẩn mực, quy tắc, tiêu chuẩn.
- Social norms dictate appropriate behavior. (Các chuẩn mực xã hội quy định hành vi phù hợp.)
Normativity (n): Tính chuẩn tắc, tính quy phạm.
- The normativity of the law is its prescriptive force. (Tính chuẩn tắc của pháp luật là sức mạnh quy định của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Prescriptive: Mang tính quy định, chỉ dẫn (nhấn mạnh việc đưa ra quy tắc).
- Standardizing: Mang tính tiêu chuẩn hóa.
Từ trái nghĩa
- Descriptive: Mang tính mô tả (chỉ mô tả sự việc như nó đang là, không đưa ra quy tắc).
- Positive (trong ngữ cảnh triết học/khoa học xã hội): Thực chứng (dựa trên sự kiện có thể quan sát, không phải đánh giá).
tính từ
- tiêu chuẩn
- vạch ra tiêu chuẩn, vạch ra quy tắc