deservingness
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Phẩm chất xứng đáng, sự xứng đáng: Chất lượng hoặc trạng thái của việc có được những phẩm chất hoặc hành động khiến một người hoặc vật xứng đáng nhận được sự công nhận, phần thưởng, hình phạt hoặc một kết quả cụ thể nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The committee assessed the deservingness of each candidate before making the award. (Ủy ban đã đánh giá sự xứng đáng của từng ứng viên trước khi trao giải thưởng.)
- Her constant hard work and dedication increased her deservingness of a promotion. (Sự chăm chỉ và cống hiến không ngừng của cô ấy đã làm tăng sự xứng đáng của cô ấy cho một chức vụ cao hơn.)
- There were many children whose deservingness he recognized and rewarded. (Có nhiều đứa trẻ mà sự xứng đáng của chúng đã được anh ấy công nhận và khen thưởng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Question of deservingness": Vấn đề về sự xứng đáng, thường dùng trong các cuộc thảo luận về đạo đức, công lý hoặc phân phối phần thưởng.
- The debate centered on the question of his deservingness for such a high honor. (Cuộc tranh luận tập trung vào vấn đề về sự xứng đáng của anh ta cho một vinh dự lớn như vậy.)
"Based on deservingness": Dựa trên sự xứng đáng, ngụ ý rằng quyết định được đưa ra dựa trên phẩm chất hơn là các yếu tố khác.
- Scholarships should be awarded based on academic deservingness, not financial need alone. (Học bổng nên được trao dựa trên sự xứng đáng về học thuật, không chỉ riêng nhu cầu tài chính.)
Biến thể và từ liên quan
Deserving (tính từ): xứng đáng.
- A deserving candidate. (Một ứng viên xứng đáng.)
Deserve (động từ): xứng đáng, đáng được.
- She deserves a break. (Cô ấy xứng đáng được nghỉ ngơi.)
Từ đồng nghĩa
- Merit: giá trị, công lao (nhấn mạnh vào phẩm chất hoặc thành tích thực tế).
- Worthiness: sự đáng giá, sự xứng đáng (có thể mang sắc thái trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Undeservingness: sự không xứng đáng.
- Unworthiness: sự không đáng giá, sự bất xứng.
Noun
- sự xứng đáng được khen thưởng
- there were many children whose deservingness he recognized and rewardedAnh ta đã nhận ra và khen thưởng xứng đáng với những đứa trẻ