designing
/di'zainiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Gian ngoan, xảo quyệt, lắm mưu kế: Chỉ người có tính toán, có ý đồ riêng tư, thường là vì lợi ích cá nhân và không trung thực.
- Có chủ ý, có dụng ý: Hành động được thực hiện với ý định rõ ràng, thường là để đạt được một mục đích cụ thể.
Danh từ:
- Sự phác thảo, sự vẽ kiểu, sự thiết kế: Hành động hoặc quá trình tạo ra các bản vẽ, kế hoạch hoặc mẫu mã cho một đối tượng, công trình hoặc hệ thống nào đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She gave him a designing look, hoping to get what she wanted. (Cô ấy liếc nhìn anh ta một cách đầy tính toán, hy vọng đạt được thứ mình muốn.)
- He was known as a designing politician who would do anything for power. (Ông ta được biết đến như một chính trị gia xảo quyệt, sẵn sàng làm mọi thứ để có quyền lực.)
Danh từ:
- The designing of the new bridge took over a year. (Việc thiết kế cây cầu mới mất hơn một năm.)
- Good designing is essential for creating user-friendly software. (Việc thiết kế tốt là điều cần thiết để tạo ra phần mềm thân thiện với người dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with designing intent": với ý đồ có tính toán.
- He approached the negotiation with designing intent. (Anh ta tiếp cận cuộc đàm phán với một ý đồ có tính toán.)
Biến thể và từ gần giống
- Design (động từ/danh từ): thiết kế; bản thiết kế, ý đồ.
- Designer (danh từ): nhà thiết kế.
- Designedly (trạng từ): một cách có chủ ý, cố ý.
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Scheming (mưu mô), calculating (toan tính), crafty (xảo quyệt), cunning (gian xảo).
- Danh từ: Planning (lập kế hoạch), drafting (phác thảo), devising (nghĩ ra), outlining (phác họa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với từ "designing" dạng tính từ/danh từ này. Các cụm động từ thường đi với động từ gốc "design").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "designing").
danh từ
- sự phác hoạ, sự vẽ kiểu, sự thiết kế, sự trình bày
tính từ
- gian ngoan, xảo quyệt, lắm mưu kế, lắm thủ đoạn