designing

/di'zainiɳ/
danh từ
  1. sự phác hoạ, sự vẽ kiểu, sự thiết kế, sự trình bày
tính từ
  1. gian ngoan, xảo quyệt, lắm mưu kế, lắm thủ đoạn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "designing"

designing
A team is designing a new playground for the community.