scheming
/'ski:miɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có mưu đồ, có tính toán: Miêu tả một người thường xuyên lập kế hoạch một cách bí mật và xảo quyệt để đạt được lợi ích cá nhân, thường bất chấp đạo đức hoặc ảnh hưởng đến người khác.
- Mánh khóe, xảo quyệt: Chỉ đặc điểm của một người hay một hành động thể hiện sự gian xảo, lừa dối.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is a scheming politician who only cares about power. (Anh ta là một chính trị gia mưu mô chỉ quan tâm đến quyền lực.)
- I don't trust her; she has a scheming nature. (Tôi không tin cô ấy; cô ấy có bản chất xảo quyệt.)
- The villain's scheming plot was finally uncovered. (Âm mưu mánh khóe của kẻ phản diện cuối cùng đã bị phát hiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Scheming mind": đầu óc mưu mô, tính toán.
- Behind his friendly smile was a scheming mind. (Đằng sau nụ cười thân thiện của anh ta là một đầu óc mưu mô.)
- "Scheming look": ánh mắt đầy mưu tính.
- She gave him a scheming look, planning her next move. (Cô ấy liếc anh ta một cái nhìn đầy mưu tính, đang lên kế hoạch cho nước đi tiếp theo.)
Biến thể và từ gần giống
- Scheme (động từ): âm mưu, lập kế hoạch xảo quyệt.
- He schemed to take control of the company. (Hắn âm mưu để giành quyền kiểm soát công ty.)
- Scheme (danh từ): âm mưu, kế hoạch (thường mang nghĩa tiêu cực).
- Their scheme to cheat the system was discovered. (Âm mưu lừa đảo hệ thống của họ đã bị phát hiện.)
- Calculating (tính từ): tính toán, có vẻ lạnh lùng và chỉ nghĩ đến lợi ích cá nhân.
- Devious (tính từ): quanh co, không trung thực, xảo quyệt.
Từ đồng nghĩa
- Crafty: xảo quyệt, láu cá.
- Cunning: gian xảo, quỷ quyệt.
- Conniving: đồng lõa, có hành vi âm mưu với người khác.
- Designing: có mưu đồ, có chủ đích (thường vì lợi ích cá nhân).
Thành ngữ liên quan
- A scheming gold digger: một kẻ đào mỏ mưu mô (chỉ người lợi dụng quan hệ để kiếm tiền/tài sản).
- He warned his friend about the scheming gold digger. (Anh ấy cảnh báo bạn mình về kẻ đào mỏ mưu mô đó.)
tính từ
- có kế hoạch, có mưu đồ