desirability
/di,zaiərə'biliti/ Cách viết khác : (desirableness) /di'zaiərəblnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đáng ao ước, sự đáng mong muốn: Chất lượng của một thứ gì đó khiến nó trở nên hấp dẫn, có giá trị hoặc đáng để có được.
- Tính hấp dẫn, sự thu hút: Đặc điểm làm cho một người hoặc vật trở nên mong muốn, đặc biệt là về mặt thẩm mỹ, xã hội hoặc thực tế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The desirability of the job is due to its high salary and flexible hours. (Sự đáng mong muốn của công việc này là do mức lương cao và giờ làm việc linh hoạt.)
- We must consider the environmental desirability of this project. (Chúng ta phải xem xét tính đáng mong muốn về mặt môi trường của dự án này.)
- The car's main selling point is its desirability among young professionals. (Điểm bán hàng chính của chiếc xe là sự hấp dẫn của nó đối với các chuyên gia trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Social desirability": Tính đáng mong muốn về mặt xã hội, thường dùng trong tâm lý học xã hội để chỉ xu hướng con người đưa ra câu trả lời được xã hội chấp nhận thay vì câu trả lời trung thực.
- The survey results may be biased due to social desirability. (Kết quả khảo sát có thể bị sai lệch do tính đáng mong muốn về mặt xã hội.)
"Assessing the desirability": Đánh giá tính khả thi và lợi ích của một lựa chọn hoặc hành động.
- The committee is assessing the desirability of building a new school. (Ủy ban đang đánh giá tính đáng mong muốn của việc xây dựng một ngôi trường mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Desirable (tính từ): Đáng ao ước, đáng mong muốn.
- A desirable neighborhood. (Một khu phố đáng sống.)
- Desirableness (danh từ): (Từ ít phổ biến hơn) Cùng nghĩa với "desirability".
- Undesirability (danh từ): Tính không đáng mong muốn, sự bất lợi.
Từ đồng nghĩa
- Appeal: Sức hấp dẫn, sự lôi cuốn.
- Attractiveness: Vẻ hấp dẫn, tính thu hút.
- Advantageousness: Tính chất có lợi.
- Worth: Giá trị.
Từ trái nghĩa
- Undesirability: Sự không đáng mong muốn.
- Drawback: Nhược điểm, điểm bất lợi.
- Disadvantage: Bất lợi.
danh từ
- sự đáng thèm muốn; sự đáng ao ước, sự đáng khát khao