desirableness
/di,zaiərə'biliti/ Cách viết khác : (desirableness) /di'zaiərəblnis/
Học thuậtThân thiện
A person's desirableness is often reflected in their confident smile and warm demeanor.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đáng ao ước, sự đáng khao khát: Chất lượng của một thứ gì đó khiến nó trở nên hấp dẫn, có giá trị và được mong muốn sở hữu hoặc đạt được.
- Tính hấp dẫn, sự thu hút: Đặc điểm khiến một người hoặc vật trở nên lôi cuốn, đặc biệt là về mặt thể chất hoặc phẩm chất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The desirableness of the job was evident from the number of applicants. (Sự đáng ao ước của công việc được thể hiện rõ qua số lượng người nộp đơn.)
- They discussed the desirableness of living in a quiet neighborhood. (Họ thảo luận về sự đáng ao ước của việc sống trong một khu phố yên tĩnh.)
- The car's main selling point is its desirableness among young professionals. (Điểm bán hàng chính của chiếc xe là sự đáng ao ước của nó trong giới chuyên gia trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Moral desirableness": Tính đáng mong muốn về mặt đạo đức.
- The philosopher argued for the moral desirableness of honesty. (Nhà triết học biện luận cho tính đáng mong muốn về mặt đạo đức của sự trung thực.)
- Trong bối cảnh kinh tế: Dùng để chỉ giá trị thị trường hoặc nhu cầu cao đối với một sản phẩm.
- The desirableness of a product directly influences its market price. (Sự đáng ao ước của một sản phẩm ảnh hưởng trực tiếp đến giá thị trường của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Desirable (tính từ): Đáng ao ước, đáng khao khát.
- A desirable outcome. (Một kết quả đáng mong đợi.)
- Desirability (danh từ): (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn) Sự đáng ao ước, tính chất đáng mong muốn.
- The desirability of the plan was unquestionable. (Tính đáng mong muốn của kế hoạch là không thể chối cãi.)
Từ đồng nghĩa
- Appeal: Sự hấp dẫn, sự lôi cuốn.
- Attractiveness: Sức hút, vẻ hấp dẫn.
- Allure: Sự quyến rũ.
- Worth: Giá trị (theo nghĩa xứng đáng).
Từ trái nghĩa
- Undesirableness: Sự không mong muốn, sự đáng chán.
- Repulsiveness: Sự ghê tởm, tính chất đáng kinh.
- Unattractiveness: Sự không hấp dẫn.
A person's desirableness is often reflected in their confident smile and warm demeanor.
danh từ
- sự đáng thèm muốn; sự đáng ao ước, sự đáng khát khao