undesirability
/'ʌndi,zaiərə'biliti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất không mong muốn, sự không được ưa chuộng: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một thứ gì đó khiến nó không được chào đón, không được mong muốn hoặc nên tránh.
- Tình trạng không ai ưa: Chỉ việc một người, vật, hoặc tình huống bị xem là không hấp dẫn, không phù hợp hoặc có hại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The undesirability of the location made the house very cheap. (Tính chất không mong muốn của địa điểm khiến ngôi nhà trở nên rất rẻ.)
- Everyone agreed on the undesirability of further delays. (Mọi người đều đồng ý về sự không mong muốn của việc trì hoãn thêm.)
- The report highlighted the social undesirability of such behavior. (Báo cáo nêu bật tình trạng không được ưa chuộng về mặt xã hội của hành vi như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Moral undesirability": Tính chất không mong muốn về mặt đạo đức.
- The debate focused on the moral undesirability of the proposed law. (Cuộc tranh luận tập trung vào tính chất không mong muốn về mặt đạo đức của luật được đề xuất.)
- "Inherent undesirability": Tính chất không mong muốn vốn có, cố hữu.
- Scientists discussed the inherent undesirability of certain chemical byproducts. (Các nhà khoa học thảo luận về tính chất không mong muốn cố hữu của một số sản phẩm phụ hóa học.)
Biến thể và từ gần giống
- Undesirable (adj): không mong muốn, không đáng ưa.
- The policy had several undesirable consequences. (Chính sách đã dẫn đến một số hậu quả không mong muốn.)
- Undesirably (adv): một cách không mong muốn.
- The temperature dropped undesirably low. (Nhiệt độ đã giảm xuống thấp một cách không mong muốn.)
Từ đồng nghĩa
- Unwantedness: tính chất không được mong muốn.
- Unattractiveness: sự kém hấp dẫn, tính chất không thu hút.
- Inadvisability: tính chất không nên, sự không khôn ngoan (khi thực hiện).
Từ trái nghĩa
- Desirability: tính chất mong muốn, sự đáng ưa.
- Attractiveness: sự hấp dẫn, tính chất thu hút.
- Advantageousness: tính chất có lợi.
danh từ
- tình trạng không ai ưa