despairing

/dis'peəriɳ/
tính từ
  1. hết hy vọng, thất vọng, tuyệt vọng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "despairing"

despairing
A man sits alone with a despairing expression on his face.