Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet), Computing (FOLDOC))
Jump to user comments
danh từ
  • hy vọng
    • to pin (anchor) one's hopes on...
      đặt hy vọng vào...
    • vague hopes
      những hy vọng mơ hồ
    • to be past (beyond) hope
      không còn hy vọng gì nữa
  • nguồn hy vọng
    • he was their last hope
      anh ấy là nguồn hy vọng cuối cùng của họ
  • to give up (resign) all hope
    • từ bỏ mọi hy vọng
  • in vain hope
    • hy vọng hão huyền, uổng công
  • while there is life there's is hope
    • (xem) while
động từ
  • hy vọng
    • to hope for something
      hy vọng cái gì, trông mong cái gì
    • to hope against hope
      hy vọng hão
Related search result for "hope"
Comments and discussion on the word "hope"