hope
/houp/
Học thuậtThân thiện
A child holds onto hope while looking at a single green sprout growing from a cracked, dry ground.
Định nghĩa
Danh từ:
- Hy vọng: Cảm giác mong đợi và tin tưởng rằng một điều gì đó tốt đẹp sẽ xảy ra trong tương lai.
- Nguồn hy vọng: Người hoặc vật mang lại cảm giác hy vọng cho người khác.
Động từ:
- Hy vọng: Mong muốn và tin tưởng rằng một điều gì đó sẽ xảy ra hoặc trở thành sự thật.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She never gave up hope. (Cô ấy không bao giờ từ bỏ hy vọng.)
- He is the team's only hope for victory. (Anh ấy là nguồn hy vọng duy nhất của đội cho chiến thắng.)
Động từ:
- I hope you have a great day. (Tôi hy vọng bạn có một ngày tuyệt vời.)
- They hope for a better future. (Họ hy vọng về một tương lai tốt đẹp hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to pin (anchor) one's hopes on...": đặt hy vọng vào...
- She pinned all her hopes on getting that job. (Cô ấy đặt mọi hy vọng vào việc có được công việc đó.)
"to be past (beyond) hope": không còn hy vọng gì nữa.
- The doctors said the patient was beyond hope. (Các bác sĩ nói bệnh nhân không còn hy vọng gì nữa.)
"vain hope": hy vọng hão huyền.
- Waiting for him to change is a vain hope. (Chờ đợi anh ta thay đổi là một hy vọng hão huyền.)
Biến thể và từ gần giống
Hopeful (adj): đầy hy vọng, lạc quan.
- She gave me a hopeful smile. (Cô ấy dành cho tôi một nụ cười đầy hy vọng.)
Hopeless (adj): vô vọng, tuyệt vọng.
- The situation seemed hopeless. (Tình huống có vẻ vô vọng.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Expectation (sự mong đợi), optimism (sự lạc quan), aspiration (nguyện vọng).
- Động từ: Wish (ước), desire (mong muốn), trust (tin tưởng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Hope for: hy vọng về điều gì.
- We are hoping for good weather tomorrow. (Chúng tôi đang hy vọng thời tiết tốt vào ngày mai.)
Thành ngữ liên quan
"Hope against hope": hy vọng hão, hy vọng một cách vô vọng.
- They hoped against hope that their son was still alive. (Họ hy vọng hão rằng con trai họ vẫn còn sống.)
"While there is life, there is hope": Còn sống là còn hy vọng.
- Don't give up. Remember, while there is life, there is hope. (Đừng bỏ cuộc. Hãy nhớ rằng, còn sống là còn hy vọng.)
A child holds onto hope while looking at a single green sprout growing from a cracked, dry ground.
danh từ
- hy vọng
- to pin (anchor) one's hopes on...đặt hy vọng vào...
- vague hopesnhững hy vọng mơ hồ
- to be past (beyond) hopekhông còn hy vọng gì nữa
- nguồn hy vọng
- he was their last hopeanh ấy là nguồn hy vọng cuối cùng của họ
Idioms
- to give up (resign) all hopetừ bỏ mọi hy vọng
- in vain hopehy vọng hão huyền, uổng công
- while there is life there's is hope(xem) while
động từ
- hy vọng
- to hope for somethinghy vọng cái gì, trông mong cái gì
- to hope against hopehy vọng hão