despondence

Học thuật
Thân thiện
despondence

A young woman sits alone on a park bench, overcome with despondence.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nản lòng, sự ngã lòng: Trạng thái tinh thần mất hết hy vọng, can đảm nhiệt tình, cảm thấy không còn động lực để tiếp tục.
    • Sự thất vọng, sự chán nản: Cảm giác buồn bã sâu sắc tuyệt vọng do hoàn cảnh khó khăn hoặc thất bại gây ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A deep despondence settled over him after he lost his job. (Một nỗi nản lòng sâu sắc bao trùm lấy anh ấy sau khi anh mất việc.)
    • She tried to hide her despondence with a smile. ( ấy cố gắng che giấu sự chán nản của mình bằng một nụ cười.)
    • The team's despondence was evident after their third consecutive defeat. (Sự ngã lòng của đội rõ ràng sau trận thua thứ ba liên tiếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To sink into despondence": Rơi vào trạng thái nản lòng, chán nản.

    • After the news, he sank into a state of despondence. (Sau tin tức đó, anh ta rơi vào trạng thái nản lòng.)
  • "A mood of despondence": Một tâm trạng chán nản, thất vọng.

    • A mood of despondence hung in the air. (Một tâm trạng chán nản bao trùm trong không khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Despondency (n): (Từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với 'despondence') Sự nản lòng, thất vọng.
  • Despondent (adj): Chán nản, thất vọng, ngã lòng.
    • He was despondent about the future. (Anh ấy rất chán nản về tương lai.)
Từ đồng nghĩa
  • Dejection: Sự buồn bã, ủ rũ.
  • Despair: Sự tuyệt vọng.
  • Hopelessness: Cảm giácvọng.
  • Discouragement: Sự nản chí, mất tinh thần.
Từ trái nghĩa
  • Hope: Hy vọng.
  • Cheerfulness: Sự vui vẻ.
  • Optimism: Sự lạc quan.
  • Encouragement: Sự khích lệ, cổ .
Lưu ý sử dụng
  • "Despondence" một danh từ không đếm được (uncountable noun), thường được dùng để mô tả một trạng thái tinh thần tổng quát kéo dài, hơn một cảm xúc nhất thời.
  • Từ này mang sắc thái trang trọng thường xuất hiện trong văn viết hoặc ngữ cảnh nghiêm túc hơn trong hội thoại thông thường. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể dùng các từ như sadness (nỗi buồn) hoặc discouragement (sự nản chí) thay thế.
despondence

A young woman sits alone on a park bench, overcome with despondence.

Noun
  1. Sự nản lòng, sự ngã lòng; sự thất vọng, sự chán nản

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống