disconsolateness
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự buồn bã, buồn rầu, vô vọng: Trạng thái cảm xúc cực kỳ buồn phiền, chán nản và không tìm thấy niềm an ủi hay hy vọng nào.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A deep disconsolateness settled over her after hearing the sad news. (Một nỗi buồn rầu sâu sắc đã bao trùm lấy cô ấy sau khi nghe tin buồn.)
- His disconsolateness was evident in his silence and downcast eyes. (Sự buồn bã vô vọng của anh ấy thể hiện rõ qua sự im lặng và đôi mắt nhìn xuống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to sink into disconsolateness": chìm đắm trong nỗi buồn vô vọng.
- After the loss, he sank into a state of disconsolateness. (Sau mất mát, anh ấy đã chìm vào trạng thái buồn rầu vô vọng.)
"a mood of disconsolateness": tâm trạng buồn bã, chán nản.
- The gray, rainy weather matched her mood of disconsolateness. (Thời tiết mưa xám xịt phù hợp với tâm trạng buồn bã của cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Disconsolate (tính từ): buồn bã, buồn rầu, không thể an ủi được.
- She felt utterly disconsolate. (Cô ấy cảm thấy vô cùng buồn rầu.)
Từ đồng nghĩa
- Despondency: sự chán nản, thất vọng.
- Dejection: sự buồn bã, ủ rũ.
- Hopelessness: sự vô vọng, tuyệt vọng.
Từ trái nghĩa
- Cheerfulness: sự vui vẻ, phấn chấn.
- Hope: niềm hy vọng.
- Consolation: sự an ủi.
Noun
- sự buồn bã, buồn rầu, vô vọng