despondency

/dis'pɔndənsi/
Học thuật
Thân thiện
despondency

A young woman sits alone on a park bench, overcome with despondency.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nản lòng, sự ngã lòng: Trạng thái tinh thần mất hết hy vọng động lực, cảm thấy không còn sức lực để tiếp tục đối mặt với khó khăn.
    • Sự thất vọng, sự chán nản: Cảm giác buồn bã sâu sắc tuyệt vọng do hoàn cảnh không như mong đợi hoặc thất bại gây ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A period of deep despondency followed the loss of his job. (Một giai đoạn chán nản sâu sắc đã đến sau khi anh ấy mất việc.)
    • She tried to hide her despondency behind a smile. ( ấy cố gắng che giấu sự nản lòng của mình sau một nụ cười.)
    • The team's despondency was palpable after the defeat. (Sự thất vọng của cả đội có thể cảm nhận được rõ ràng sau trận thua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To sink into despondency": Chìm đắm trong sự chán nản, tuyệt vọng.

    • After the accident, he sank into a state of despondency. (Sau vụ tai nạn, anh ta chìm đắm trong trạng thái chán nản.)
  • "A mood of despondency": Một tâm trạng nản lòng, thất vọng.

    • A mood of despondency hung over the office as the project failed. (Một tâm trạng thất vọng bao trùm văn phòng khi dự án thất bại.)
Biến thể từ gần giống
  • Despondent (tính từ): Nản lòng, thất vọng, chán nản.

    • He was despondent about his future prospects. (Anh ấy nản lòng về triển vọng tương lai của mình.)
  • Despondently (trạng từ): Một cách nản lòng, thất vọng.

    • She sighed despondently. ( ấy thở dài một cách nản lòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Dejection: Sự buồn bã, ủ rũ.
  • Hopelessness: Sự tuyệt vọng, cảm giác không hy vọng.
  • Despair: Sự tuyệt vọng cùng cực.
Từ trái nghĩa
  • Hope: Hy vọng.
  • Cheerfulness: Sự vui vẻ, phấn chấn.
  • Optimism: Sự lạc quan.
Thành ngữ liên quan
  • "To be in the depths of despondency": Ở trong tình trạng cực kỳ chán nản tuyệt vọng.
    • After the breakup, she was in the depths of despondency for months. (Sau khi chia tay, ấy đã rơi vào tình trạng cực kỳ chán nản trong nhiều tháng.)
despondency

A young woman sits alone on a park bench, overcome with despondency.

danh từ
  1. sự nản lòng, sự ngã lòng; sự thất vọng, sự chán nản

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "despondency"