dessalement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự loại muối, sự làm bớt mặn: Quá trình kỹ thuật loại bỏ muối hòa tan (chủ yếu là muối ăn) khỏi nước biển hoặc nước lợ để tạo ra nước ngọt có thể sử dụng được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le dessalement de l'eau de mer est une solution pour les régions arides. (Việc khử mặn nước biển là một giải pháp cho các vùng khô hạn.)
- Cette usine utilise une technique de dessalement par osmose inverse. (Nhà máy này sử dụng kỹ thuật khử mặn bằng thẩm thấu ngược.)
- Le coût du dessalement reste élevé. (Chi phí cho việc khử mặn vẫn còn cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"usine de dessalement": nhà máy khử mặn.
- Une nouvelle usine de dessalement a été inaugurée. (Một nhà máy khử mặn mới đã được khánh thành.)
"technologie de dessalement": công nghệ khử mặn.
- Les progrès dans la technologie de dessalement sont constants. (Những tiến bộ trong công nghệ khử mặn là liên tục.)
Biến thể và từ gần giống
Dessaler (động từ): khử mặn, làm cho bớt mặn.
- dessaler de l'eau (khử mặn nước)
Dessalage (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn của "dessalement", cũng chỉ sự khử mặn.
Từ đồng nghĩa
- Désalinisation (danh từ giống cái): sự khử muối, sự khử mặn. (Từ này nhấn mạnh vào việc loại bỏ muối nói chung).
- Déminéralisation (danh từ giống cái): sự khử khoáng. (Quá trình rộng hơn, loại bỏ cả muối và các khoáng chất khác).
danh từ giống đực
- sự loại muối, sự làm bớt mặn