descellement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự tháo cặp chì, sự nạy dấu xi: Hành động phá bỏ hoặc tháo gỡ một con dấu bằng chì hoặc xi được dùng để niêm phong một vật gì đó.
- Tình trạng mất dấu gắn, tình trạng mất niêm phong: Trạng thái khi một vật bị mất đi dấu niêm phong ban đầu, khiến nó không còn được đảm bảo nguyên vẹn.
- Sự tháo khỏi lỗ chôn (cọc rào...): Hành động nhổ hoặc tháo một vật (như cọc rào, cột) ra khỏi lỗ hoặc vị trí mà nó đã được gắn chặt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le descellement de la porte indiquait une effraction. (Việc nạy dấu niêm phong ở cửa cho thấy đã có sự đột nhập.)
- Le descellement des poteaux a rendu la clôture instable. (Việc các cọc bị tháo khỏi lỗ chôn đã khiến hàng rào trở nên không vững chắc.)
- L'inspecteur a constaté le descellement du sceau sur le colis. (Thanh tra viên đã ghi nhận tình trạng mất niêm phong trên kiện hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Descellement frauduleux": Hành động phá niêm phong một cách gian lận hoặc trái phép.
- Le descellement frauduleux des urnes est un crime électoral. (Việc phá niêm phong phiếu bầu một cách gian lận là một tội phạm bầu cử.)
"Descellement d'une prothèse" (Y học): Sự bong tróc hoặc mất độ bám dính của một bộ phận giả (như khớp háy nhân tạo) khỏi xương.
- Le patient a dû être opéré à cause du descellement de sa prothèse de hanche. (Bệnh nhân đã phải phẫu thuật vì tình trạng bong tróc khớp háy nhân tạo của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Desceller (Động từ): Tháo cặp chì, nạy dấu niêm phong; nhổ (cọc) khỏi lỗ.
- Il a fallu desceller l'ancienne pierre tombale. (Người ta đã phải tháo tấm bia mộ cũ ra.)
Scellement (Danh từ): Sự gắn chặt, sự niêm phong (nghĩa trái ngược).
- Le scellement de la fenêtre assure l'étanchéité. (Việc gắn kín cửa sổ đảm bảo độ kín khít.)
Từ đồng nghĩa
- Dépose (Danh từ): Sự tháo dỡ, sự dỡ bỏ (trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
- Arrachage (Danh từ): Sự nhổ lên, sự bật gốc (nhấn mạnh đến lực tác động).
Các cụm từ liên quan
- Procéder au descellement de...: Tiến hành tháo niêm phong/ nhổ... ra.
- Les douaniers ont procédé au descellement du conteneur. (Nhân viên hải quan đã tiến hành tháo niêm phong container.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "descellement".
danh từ giống đực
- sự tháo cặp chì, sự nạy dấu xi; tình trạng mất dấu gắn, tình trạng mất niêm phong
- sự tháo khỏi lỗ chôn (cọc rào...)
- Décèlement