dessolement

Học thuật
Thân thiện
dessolement

Le dessolement est une pratique agricole qui améliore la fertilité du sol.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Nông nghiệp) Sự đổi vòng luân canh: Hành động thay đổi hoặc luân phiên các loại cây trồng trên cùng một diện tích đất theo một chu kỳ nhất định để duy trì độ màu mỡ của đất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le dessolement est une pratique agricole essentielle. (Sự đổi vòng luân canhmột phương pháp nông nghiệp thiết yếu.)
    • Les agriculteurs étudient le dessolement pour améliorer les rendements. (Các nông dân nghiên cứu sự đổi vòng luân canh để cải thiện năng suất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "plan de dessolement": kế hoạch luân canh.
    • Ils ont établi un plan de dessolement sur cinq ans. (Họ đã lập một kế hoạch luân canh trong năm năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Assolement (n.m): Sự luân canh, sự phân chia đất để luân canh. (Từ này rất gần nghĩa thường được dùng thay thế cho "dessolement").
  • Rotation des cultures (n.f): Luân canh cây trồng. (Đâymột cụm từ giải thích nghĩa của "dessolement").
Từ đồng nghĩa
  • Rotation culturale: luân canh cây trồng.
  • Alternance des cultures: sự luân phiên cây trồng.
Lưu ý
  • "Dessolement"một thuật ngữ chuyên ngành nông nghiệp, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày. Trong giao tiếp thông thường, người ta thường dùng "rotation des cultures" hơn.
dessolement

Le dessolement est une pratique agricole qui améliore la fertilité du sol.

danh từ giống đực
  1. (nông nghiệp) sự đổi vòng luân canh