dessert spoon
Định nghĩa
Danh từ: Thìa tráng miệng (hoặc muỗng tráng miệng): Một loại thìa có kích thước lớn hơn thìa cà phê (teaspoon) nhưng nhỏ hơn thìa súp (tablespoon). Nó thường được dùng để ăn các món tráng miệng như kem, bánh pudding, hoặc trái cây.
Ví dụ sử dụng
- (Làm ơn đưa tôi một cái thìa tráng miệng để ăn kem.)
- (Cô ấy dùng một cái thìa tráng miệng để múc salad trái cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a dessert spoon of": Một lượng tương đương với một thìa tráng miệng đầy, thường dùng trong công thức nấu ăn (khoảng 10-12 ml).
- Add a dessert spoon of sugar to the mixture. (Thêm một thìa tráng miệng đường vào hỗn hợp.)
Biến thể và từ gần giống
- Dessertspoonful (danh từ): Lượng đầy một thìa tráng miệng.
- The recipe requires two dessertspoonfuls of honey. (Công thức yêu cầu hai thìa tráng miệng mật ong.)
Từ đồng nghĩa
- Muỗng tráng miệng: Từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt.
- Thìa ăn kem: Một cách gọi khác, dù không chính xác hoàn toàn (vì thìa ăn kem thường nhỏ hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "dessert spoon", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
- Scoop with a dessert spoon: Múc bằng thìa tráng miệng.
- He scooped the sorbet with a dessert spoon. (Anh ấy múc kem sorbet bằng thìa tráng miệng.)
Thành ngữ liên quan
- "Born with a silver dessert spoon in one's mouth": Một biến thể hài hước của thành ngữ "born with a silver spoon in one's mouth" (sinh ra trong gia đình giàu có), nhưng rất hiếm dùng.
- He never had to work hard; he was born with a silver dessert spoon in his mouth. (Anh ấy chưa bao giờ phải làm việc vất vả; anh ấy sinh ra trong gia đình giàu có.)