dessertspoon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thìa món tráng miệng: Một loại thìa có kích cỡ trung bình, lớn hơn thìa cà phê (teaspoon) nhưng nhỏ hơn thìa canh (tablespoon), thường được dùng để ăn món tráng miệng.
- Một lượng (đong bằng thìa món tráng miệng): Một đơn vị đo lường trong nấu ăn, tương đương với lượng chất lỏng hoặc chất khô mà một chiếc thìa món tráng miệng có thể chứa đầy (khoảng 10 ml).
Ví dụ sử dụng
Danh từ (chỉ vật dụng):
- Could you pass me a dessertspoon for the pudding? (Anh có thể đưa cho tôi một chiếc thìa món tráng miệng để ăn bánh pudding không?)
- The set includes knives, forks, and dessertspoons. (Bộ đồ ăn này bao gồm dao, nĩa và thìa món tráng miệng.)
Danh từ (chỉ đơn vị đo lường):
- Add two dessertspoons of sugar to the mixture. (Thêm hai thìa món tráng miệng đường vào hỗn hợp.)
- The recipe calls for one dessertspoon of vanilla extract. (Công thức yêu cầu một thìa món tráng miệng tinh chất vani.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "dessertspoonful": (danh từ) một lượng đầy thìa món tráng miệng. Đây là một biến thể nhấn mạnh vào lượng chứa.
- She added a dessertspoonful of honey to her tea. (Cô ấy thêm một thìa đầy mật ong vào trà.)
Biến thể và từ gần giống
- Dessertspoonful (n): Một lượng đầy thìa món tráng miệng (thường được dùng thay thế cho nghĩa thứ hai của "dessertspoon").
- Teaspoon (n): Thìa cà phê (khoảng 5 ml), nhỏ hơn.
- Tablespoon (n): Thìa canh (khoảng 15 ml), lớn hơn.
Từ đồng nghĩa
- Dessert spoon (cách viết tách): Cách viết khác để chỉ cùng một vật dụng.
- Measuring spoon (n): Thìa đong (nói chung).
Lưu ý sử dụng
- Trong ngữ cảnh nấu ăn và công thức, "dessertspoon" thường được viết tắt là "dsp" hoặc "dstspn".
- Kích thước chính xác của một "dessertspoon" có thể thay đổi một chút tùy theo vùng miền, nhưng thông thường nó được chấp nhận là 10 mililít (2 thìa cà phê).