dessert-spoon

/di'zə:tspu:n/
Học thuật
Thân thiện
dessert-spoon

A child uses a dessert-spoon to eat a bowl of chocolate pudding.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thìa ăn (món) tráng miệng: Một loại thìa kích thước trung bình, nhỏ hơn thìa ăn súp (tablespoon) nhưng lớn hơn thìa cà phê (teaspoon), thường được dùng để ăn món tráng miệng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please pass me a dessert-spoon for the pudding. (Làm ơn đưa cho tôi một chiếc thìa ăn tráng miệng để ăn bánh pudding.)
    • The recipe calls for two dessert-spoons of sugar. (Công thức yêu cầu hai thìa ăn tráng miệng đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dessert-spoonful": Một lượng đầy một thìa ăn tráng miệng, được dùng như một đơn vị đo lường trong nấu ăn.
    • Add a dessert-spoonful of vanilla extract to the mixture. (Thêm một thìa đầy tinh chất vani vào hỗn hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Dessertspoon (n): Cách viết khác (không dấu gạch ngang) của "dessert-spoon".
  • Tablespoon (n): Thìa ăn súp, thìa canh (lớn hơn dessert-spoon).
  • Teaspoon (n): Thìa cà phê (nhỏ hơn dessert-spoon).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác. Đây một danh từ chỉ một vật dụng cụ thể. Có thể mô tả "một loại thìa cỡ trung".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không áp dụng. Đây một danh từ ghép, không phải động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "dessert-spoon" một cách riêng biệt.
dessert-spoon

A child uses a dessert-spoon to eat a bowl of chocolate pudding.

danh từ
  1. thìa ăn (món) tráng miệng

Từ chứa "dessert-spoon"