destabilisation

Học thuật
Thân thiện
destabilisation

The sudden economic crisis caused the destabilisation of the currency.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động hoặc quá trình làm mất ổn định, làm suy yếu sự ổn định: "destabilisation" chỉ việc khiến một hệ thống, chính phủ, nền kinh tế hoặc tình huống trở nên không ổn định, thiếu vững chắc hoặc dễ sụp đổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The political scandal led to the destabilisation of the government. (Vụ bê bối chính trị dẫn đến việc làm mất ổn định chính phủ.)
    • Economic sanctions can cause the destabilisation of a country's financial system. (Các biện pháp trừng phạt kinh tế có thể gây ra sự mất ổn định của hệ thống tài chính một quốc gia.)
    • The constant rumors were a tool for the destabilisation of the company's leadership. (Những tin đồn liên tục công cụ cho việc làm mất ổn định ban lãnh đạo công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Deliberate destabilisation": sự làm mất ổn định chủ đích.

    • The intelligence agency was accused of deliberate destabilisation of the region. (Cơ quan tình báo bị cáo buộc về việc cố ý làm mất ổn định khu vực.)
  • "Internal destabilisation": sự mất ổn định nội bộ.

    • The party is facing internal destabilisation due to conflicting ideologies. (Đảng này đang đối mặt với sự mất ổn định nội bộ do các hệ tư tưởng xung đột.)
Biến thể từ gần giống
  • Destabilise / Destabilize (động từ, Anh-Anh / Anh-Mỹ): làm mất ổn định.

    • Their goal is to destabilise the regime. (Mục tiêu của họ làm mất ổn định chế độ.)
  • Destabilising / Destabilizing (tính từ): tính chất làm mất ổn định.

    • The report highlighted several destabilising factors. (Báo cáo nêu bật một số yếu tố tính chất làm mất ổn định.)
Từ đồng nghĩa
  • Undermining: sự phá hoại ngầm, làm suy yếu nền tảng.
  • Disruption: sự gián đoạn, sự phá vỡ.
  • Subversion: sự lật đổ, sự phá hoại (thường về chính trị).
Từ trái nghĩa
  • Stabilisation: sự ổn định hóa, sự làm cho ổn định.
  • Consolidation: sự củng cố, sự hợp nhất.
  • Pacification: sự bình định, sự làm cho yên ổn.
destabilisation

The sudden economic crisis caused the destabilisation of the currency.

Noun
  1. Việc làm mất ổn định

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống