stabilization

/,steibilai'zeiʃn/
danh từ
  1. sự làm cho vững vàng, sự làm cho ổn định; sự vững vàng, sự ổn định

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "stabilization"

stabilization
The ship's stabilization system keeps it steady in rough seas.