destabilization
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự làm mất ổn định, sự phá vỡ sự ổn định: Hành động hoặc quá trình khiến một tình huống, hệ thống, chính phủ, nền kinh tế hoặc một thực thể nào đó trở nên kém ổn định, thiếu vững chắc hoặc dễ sụp đổ.
- Sự mất thăng bằng: Sự kiện hoặc tác động gây ra tình trạng mất cân bằng, đặc biệt đối với một phương tiện như tàu thủy hoặc máy bay.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The economic sanctions led to the destabilization of the country's financial system. (Các biện pháp trừng phạt kinh tế đã dẫn đến sự mất ổn định của hệ thống tài chính quốc gia.)
- Political propaganda is a tool for the destabilization of rival governments. (Tuyên truyền chính trị là một công cụ để làm mất ổn định các chính phủ đối thủ.)
- The sudden storm caused the destabilization of the aircraft. (Cơn bão đột ngột đã gây ra sự mất thăng bằng cho chiếc máy bay.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Deliberate destabilization": Sự làm mất ổn định có chủ đích.
- The intelligence agency was accused of deliberate destabilization of the region. (Cơ quan tình báo bị cáo buộc đã cố tình làm mất ổn định khu vực.)
"Currency destabilization": Sự mất ổn định tiền tệ.
- Massive speculation can lead to currency destabilization. (Đầu cơ quy mô lớn có thể dẫn đến sự mất ổn định tiền tệ.)
Biến thể và từ gần giống
Destabilise/Destabilize (động từ, Anh/Anh-Mỹ): Làm mất ổn định.
- The scandal could destabilize the entire administration. (Vụ bê bối có thể làm mất ổn định toàn bộ chính quyền.)
Destabilisation (danh từ, cách viết Anh-Anh): Cách viết khác của "destabilization", cùng nghĩa.
- Instability (danh từ): Tình trạng bất ổn, không ổn định (chỉ trạng thái, không phải hành động).
- The policy resulted in political instability. (Chính sách đã dẫn đến tình trạng bất ổn chính trị.)
Từ đồng nghĩa
- Upsetting: Sự đảo lộn, làm mất cân bằng.
- Disruption: Sự gián đoạn, sự phá vỡ.
- Undermining: Sự làm suy yếu ngầm, sự phá hoại.
Từ trái nghĩa
- Stabilization: Sự ổn định hóa, sự làm cho ổn định.
- Pacification: Sự bình định, sự làm cho yên ổn.
- Consolidation: Sự củng cố, sự hợp nhất.
Noun
- giống destabilisation