destain

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Tẩy màu (mẫu vật phòng thí nghiệm): "destain" hành động loại bỏ thuốc nhuộm hoặc màu thừa khỏi một mẫu vật trong phòng thí nghiệm (như , tế bào) để làm cấu trúc hoặc tăng độ tương phản khi quan sát dưới kính hiển vi.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The technician had to destain the slide to see the cell structures more clearly. (Kỹ thuật viên phải tẩy màu lam kính để nhìn cấu trúc tế bào hơn.)
    • After staining, the sample was destained with alcohol to remove excess dye. (Sau khi nhuộm, mẫu vật được tẩy màu bằng cồn để loại bỏ thuốc nhuộm thừa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to destain a specimen": tẩy màu một mẫu vật cụ thể.

    • The protocol requires you to destain the specimen for 10 minutes. (Quy trình yêu cầu bạn tẩy màu mẫu vật trong 10 phút.)
  • "destaining process": quá trình tẩy màu.

    • The destaining process is critical for achieving high-contrast images. (Quá trình tẩy màu rất quan trọng để đạt được hình ảnh độ tương phản cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Destaining (danh động từ): hành động tẩy màu.

    • Destaining is a common step in histology. (Tẩy màu một bước phổ biến trong mô học.)
  • Stain (động từ/danh từ): nhuộm màu (trái nghĩa với "destain").

    • The tissue was stained with hematoxylin. ( được nhuộm bằng hematoxylin.)
Từ đồng nghĩa
  • Remove stain: loại bỏ vết màu.
  • Decolorize: làm mất màu (thường dùng trong hóa học hoặc sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

destain
The technician will destain the slide to view the cellular structures.