destine

/'destin/
Học thuật
Thân thiện
destine

She was destined to become a great pianist.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Định sẵn, an bài, dự định: Chỉ việc một điều đó đã được quyết định, sắp đặt, hoặc dự định từ trước, thường bởi số phận, vận mệnh hoặc một kế hoạch cụ thể.
    • Dành riêng cho, chỉ định: Chỉ việc dự định hoặc quyết định rằng ai đó hoặc cái đó sẽ một mục đích, vị trí, hoặc điểm đến cụ thể.
dụ sử dụng
  • (Tài năng của ấy đã định sẵn cho một sự nghiệp trên sân khấu.)
  • (Những quỹ này được dành riêng cho việc cứu trợ nhân đạo.)
  • (Anh ấy luôn cảm thấy mình được định sẵn để làm điều đó vĩ đại.)
  • (Chuyến tàu này điểm đến Nội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be destined to do something": được định sẵn/ắt hẳn sẽ làm điều đó (nhấn mạnh kết quả tất yếu trong tương lai).
    • Their plan was destined to fail. (Kế hoạch của họ ắt hẳn sẽ thất bại.)
  • "to be destined for something/somewhere": được dành cho/dự định cho cái đó; điểm đến nơi nào đó.
    • These young athletes are destined for glory. (Những vận động viên trẻ này được dự định cho vinh quang.)
    • The ship was destined for a foreign port. (Con tàu điểm đến một cảng nước ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Destiny (n): số phận, định mệnh, vận mệnh.
    • He believed it was his destiny to lead. (Anh ta tin rằng lãnh đạo định mệnh của mình.)
  • Destination (n): điểm đến, nơi đến.
    • Our final destination is Saigon. (Điểm đến cuối cùng của chúng tôi Sài Gòn.)
  • Predestine (v): định sẵn từ trước (nhấn mạnh yếu tố tiền định, thường trong bối cảnh tôn giáo hoặc triết học).
Từ đồng nghĩa
  • Doom (v): kết án, định đoạt (thường theo hướng tiêu cực, không thể tránh khỏi).
  • Fate (v): định đoạt số phận.
  • Intend (v): dự định, ý định (ít mang sắc thái "định mệnh" hơn, thường do con người chủ động).
  • Designate (v): chỉ định, bổ nhiệm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "destine" thường không đi với các tiểu từ để tạo thành phrasal verb. Các nghĩa thường được diễn đạt qua cấu trúc "be destined to/for".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "destine". Các ý tưởng về số phận thường dùng từ "destiny", dụ: "a twist of destiny" - một bước ngoặt của số phận.)

destine

She was destined to become a great pianist.

ngoại động từ
  1. dành cho, để riêng cho
    • to be destined for some purpose
      để dành riêng cho một mục đích nào đó
  2. định, dự định
    • his father destined him for the army
      cha dự định cho đi bộ đội
    • an undertaking destined to fall from the outset
      một công việc chắc chắn bị thất bại ngay từ đầu
  3. đi đến
    • we are destined for Haiphong
      chúng tôi đi Hải phòng