disdain
/dis'dein/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Sự khinh thường, sự khinh bỉ: Cảm giác hoặc thái độ cho rằng ai đó hoặc điều gì đó không xứng đáng, thấp kém, hoặc không đáng quan tâm.
- Thái độ kiêu ngạo, thái độ làm cao: Hành vi thể hiện sự không thèm để ý hoặc từ chối một cách kiêu hãnh, coi thường.
Ngoại động từ:
- Khinh thường, coi thường: Cảm thấy hoặc thể hiện sự khinh miệt mạnh mẽ đối với ai đó hoặc điều gì đó.
- Không thèm, từ chối với thái độ khinh bỉ: Từ chối hoặc không làm điều gì vì cho rằng nó không xứng đáng với mình.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- She looked at the cheap imitation with disdain. (Cô ấy nhìn bản sao rẻ tiền với vẻ khinh thường.)
- His disdain for popular culture was obvious. (Sự khinh thường của anh ta đối với văn hóa đại chúng là rõ ràng.)
Ngoại động từ:
- He disdained their offer of help, believing he could do it alone. (Anh ta khinh thường lời đề nghị giúp đỡ của họ, tin rằng mình có thể tự làm.)
- The aristocrat disdained to speak with the commoners. (Người quý tộc không thèm nói chuyện với những thường dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hold in disdain": khinh thường, coi thường ai/cái gì.
- The old master held modern art in disdain. (Bậc thầy già coi thường nghệ thuật hiện đại.)
"with disdain": với vẻ khinh bỉ, khinh thường.
- She dismissed his argument with a wave of disdain. (Cô ấy bác bỏ lập luận của anh ta với một cái vẫy tay đầy khinh bỉ.)
Biến thể và từ gần giống
Disdainful (adj): đầy vẻ khinh thường, khinh bỉ.
- He gave a disdainful laugh. (Anh ta cười một cách đầy khinh bỉ.)
Disdainfully (adv): một cách khinh thường.
- She turned away disdainfully. (Cô ấy quay đi một cách khinh thường.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Contempt (sự khinh miệt), scorn (sự khinh bỉ), contemptuousness (tính khinh miệt).
- Động từ: Despise (khinh thường), scorn (khinh bỉ), look down on (coi thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
- Beneath one's disdain: Quá thấp kém, không đáng để khinh.
- Such petty gossip is beneath my disdain. (Những chuyện ngồi lê đôi mách tầm thường như vậy còn không đáng để tôi khinh.)
danh từ
- sự khinh, sự khinh thị; thái độ khinh người, thái độ khinh khỉnh
- thái độ không thèm, thái độ làm cao không thèm (làm gì...)
ngoại động từ
- khinh, khinh thị; khinh khỉnh (ai, cái gì)
- không thèm, làm cao không thèm (làm gì...)