destinée

Học thuật
Thân thiện
destinée

Une jeune femme réfléchit à sa destinée en regardant un carrefour.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Định mệnh: "destinée" chỉ một quyền lực siêu nhiên hoặc một kế hoạch lớn được cho là quyết định trước tương lai các sự kiện trong cuộc sống của một người.
    • Số phận: "destinée" cũng dùng để chỉ dòng đời, những sẽ xảy ra với một người trong tương lai, được xem như đã được an bài.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Elle croyait en sa destinée. ( ấy tin vào định mệnh của mình.)
    • La destinée de ce héros est tragique. (Số phận của vị anh hùng này thật bi thảm.)
    • Ils se sont rencontrés comme si c'était leur destinée. (Họ đã gặp nhau như thể đóđịnh mệnh của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "accomplir sa destinée": hoàn thành sứ mệnh/số phận của mình.

    • Il est parti à l'aventure pour accomplir sa destinée. (Anh ấy đã lên đường phiêu lưu để hoàn thành sứ mệnh của mình.)
  • "être maître de sa destinée": làm chủ số phận của mình.

    • Il a toujours cru qu'il était maître de sa destinée. (Anh ấy luôn tin rằng mìnhngười làm chủ số phận của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Destin (danh từ giống đực): định mệnh, số phận. (Từ đồng nghĩa gần, thường dùng thay thế được).

    • Le destin les a réunis. (Định mệnh đã đưa họ đến với nhau.)
  • Destiner (động từ): dành cho, định cho.

    • Ce livre est destiné aux enfants. (Cuốn sách này được dành cho trẻ em.)
Từ đồng nghĩa
  • Fatalité: số mệnh, định mệnh (nhấn mạnh tính tất yếu, không tránh khỏi).
  • Sort: số phận, vận mệnh (thường mang sắc thái may rủi).
Thành ngữ liên quan
  • "C'est la destinée !": Đósố phận/định mệnh!

    • Ils ne devaient pas être ensemble, c'est la destinée ! (Họ đã không nên đến với nhau, đóđịnh mệnh!)
  • "Tenter le destin": thử thách số phận, liều lĩnh.

    • Conduire aussi vite, c'est tenter le destin. (Lái xe nhanh như vậythử thách số phận đấy.)
destinée

Une jeune femme réfléchit à sa destinée en regardant un carrefour.

danh từ giống cái
  1. định mệnh
  2. số phận

Từ gần giống