destinée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Định mệnh: "destinée" chỉ một quyền lực siêu nhiên hoặc một kế hoạch lớn được cho là quyết định trước tương lai và các sự kiện trong cuộc sống của một người.
- Số phận: "destinée" cũng dùng để chỉ dòng đời, những gì sẽ xảy ra với một người trong tương lai, được xem như đã được an bài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle croyait en sa destinée. (Cô ấy tin vào định mệnh của mình.)
- La destinée de ce héros est tragique. (Số phận của vị anh hùng này thật bi thảm.)
- Ils se sont rencontrés comme si c'était leur destinée. (Họ đã gặp nhau như thể đó là định mệnh của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"accomplir sa destinée": hoàn thành sứ mệnh/số phận của mình.
- Il est parti à l'aventure pour accomplir sa destinée. (Anh ấy đã lên đường phiêu lưu để hoàn thành sứ mệnh của mình.)
"être maître de sa destinée": làm chủ số phận của mình.
- Il a toujours cru qu'il était maître de sa destinée. (Anh ấy luôn tin rằng mình là người làm chủ số phận của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Destin (danh từ giống đực): định mệnh, số phận. (Từ đồng nghĩa gần, thường dùng thay thế được).
- Le destin les a réunis. (Định mệnh đã đưa họ đến với nhau.)
Destiner (động từ): dành cho, định cho.
- Ce livre est destiné aux enfants. (Cuốn sách này được dành cho trẻ em.)
Từ đồng nghĩa
- Fatalité: số mệnh, định mệnh (nhấn mạnh tính tất yếu, không tránh khỏi).
- Sort: số phận, vận mệnh (thường mang sắc thái may rủi).
Thành ngữ liên quan
"C'est la destinée !": Đó là số phận/định mệnh!
- Ils ne devaient pas être ensemble, c'est la destinée ! (Họ đã không nên đến với nhau, đó là định mệnh!)
"Tenter le destin": thử thách số phận, liều lĩnh.
- Conduire aussi vite, c'est tenter le destin. (Lái xe nhanh như vậy là thử thách số phận đấy.)
danh từ giống cái
- định mệnh
- số phận