detailed

Học thuật
Thân thiện
detailed

A student creates a detailed drawing of a butterfly.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tỉ mỉ, kỹ lưỡng, chi tiết: Mô tả một cái đó được trình bày, mô tả hoặc thực hiện với đầy đủ các chi tiết nhỏ được chú ý cẩn thận.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She gave a detailed report of the meeting. ( ấy đã đưa ra một báo cáo chi tiết về cuộc họp.)
    • The police asked for a detailed description of the suspect. (Cảnh sát yêu cầu một mô tả tỉ mỉ về nghi phạm.)
    • The instructions were very detailed and easy to follow. (Các hướng dẫn rất kỹ lưỡng dễ làm theo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in detailed": một cách chi tiết (thường dùng sau động từ như "explain", "describe").
    • The process was explained in detailed. (Quy trình đã được giải thích một cách chi tiết.)
  • "to be detailed to do something": được giao nhiệm vụ một cách cụ thể, chi tiết (thường trong ngữ cảnh quân sự hoặc công việc).
    • Three soldiers were detailed to guard the entrance. (Ba binh sĩ đã được giao nhiệm vụ cụ thể để canh gác lối vào.)
Biến thể từ gần giống
  • Detail (danh từ): chi tiết.
    • Please pay attention to every detail. (Hãy chú ý đến từng chi tiết.)
  • Detail (động từ): liệt kê chi tiết; giao nhiệm vụ cụ thể.
    • The report details all the expenses. (Báo cáo liệt kê chi tiết tất cả các khoản chi phí.)
  • In detail (cụm trạng từ): một cách chi tiết.
    • We will discuss the plan in detail. (Chúng tôi sẽ thảo luận kế hoạch một cách chi tiết.)
Từ đồng nghĩa
  • Thorough: kỹ lưỡng, chu đáo.
  • Comprehensive: toàn diện, bao quát.
  • Elaborate: công phu, được chuẩn bị kỹ càng.
Từ trái nghĩa
  • General: chung chung.
  • Vague: mơ hồ, không rõ ràng.
  • Brief: ngắn gọn, sơ lược.
detailed

A student creates a detailed drawing of a butterfly.

Adjective
  1. được trình bày, tiến hành một cách tỉ mỉ, kỹ lưỡng, cẩn thận, chi tiết

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "detailed"