detailed

Adjective
  1. được trình bày, tiến hành một cách tỉ mỉ, kỹ lưỡng, cẩn thận, chi tiết

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "detailed"

detailed
A student creates a detailed drawing of a butterfly.