elaborate

/i'læbərit/
Học thuật
Thân thiện
elaborate

The chef prepared an elaborate cake for the celebration.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Phức tạp, tinh vi: Chỉ một thứ đó được thiết kế hoặc thực hiện với nhiều chi tiết phức tạp thường công phu.
    • Tỉ mỉ, kỹ lưỡng, công phu: Chỉ sự chú ý cẩn thận đến từng chi tiết nhỏ.
    • Trau chuốt: Thường dùng để chỉ phong cách (văn chương, nghệ thuật) được chăm chút kỹ lưỡng.
  2. Ngoại động từ:

    • Phát triển chi tiết, thảo kỹ lưỡng: Hành động phát triển một ý tưởng, kế hoạch hoặc thiết kế một cách đầy đủ chi tiết.
    • Chế tạo ra, sản ra: (Trong sinh học) Chỉ quá trình cơ thể tạo ra một chất phức tạp từ những thành phần đơn giản.
  3. Nội động từ:

    • Trình bày chi tiết, nói thêm: Hành động cung cấp thêm nhiều thông tin chi tiết hoặc giải thích sâu hơn về một điều đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She wore an elaborate gown to the ceremony. ( ấy mặc một chiếc váy công phu đến buổi lễ.)
    • The company has an elaborate security system. (Công ty một hệ thống an ninh phức tạp.)
  • Ngoại động từ:

    • The architect elaborated the initial sketch into a full blueprint. (Kiến trúc sư phát triển chi tiết bản phác thảo ban đầu thành một bản vẽ kỹ thuật hoàn chỉnh.)
    • The stomach elaborates digestive juices. (Dạ dày sản ra dịch tiêu hóa.)
  • Nội động từ:

    • Could you elaborate on your proposal? (Anh có thể trình bày chi tiết hơn về đề xuất của mình không?)
    • He refused to elaborate further. (Anh ta từ chối nói thêm chi tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to elaborate a point": phát triển/giải thích một luận điểm một cách chi tiết.

    • In his essay, he elaborates this point with several historical examples. (Trong bài luận, anh ấy phát triển chi tiết luận điểm này bằng vài dụ lịch sử.)
  • "elaborate preparations": những sự chuẩn bị công phu, tỉ mỉ.

    • The wedding required elaborate preparations. (Đám cưới đòi hỏi những sự chuẩn bị công phu.)
Biến thể từ gần giống
  • Elaboration (danh từ): sự phát triển chi tiết; phần chi tiết được thêm vào.

    • His report needs more elaboration. (Báo cáo của anh ấy cần thêm sự trình bày chi tiết.)
  • Elaborately (trạng từ): một cách công phu, tỉ mỉ.

    • The room was elaborately decorated. (Căn phòng được trang trí một cách công phu.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: intricate (phức tạp), detailed (đầy đủ chi tiết), ornate (cầu kỳ), complicated (rắc rối).
  • Động từ: expand on (mở rộng), develop (phát triển), flesh out (làm cho đầy đủ chi tiết), refine (tinh chỉnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Elaborate on: (cụm động từ) trình bày chi tiết thêm về.
    • The professor asked the student to elaborate on her thesis statement. (Giáo sư yêu cầu sinh viên trình bày chi tiết thêm về luận điểm của ấy.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "elaborate" một cách cố định.)

elaborate

The chef prepared an elaborate cake for the celebration.

tính từ
  1. phức tạp
    • an elaborate machine-tool
      một máy công cụ phức tạp
  2. tỉ mỉ, kỹ lưỡng, công phu; trau chuốt, tinh vi
    • an elaborate investigation
      một cuộc điều tra tỉ mỉ
    • elaborate style
      văn trau chuốt
    • an elaborate work of art
      một tác phẩm nghệ thuật tinh vi
ngoại động từ
  1. thảo tỉ mỉ, thảo kỹ lưỡng, sửa soạn công phu; làm công phu, trau chuốt (văn); dựng lên
    • to elaborate a theory
      dựng lên một lý thuyết
  2. (sinh vật học) chế tạo ra, sản ra
nội động từ
  1. nói thêm, cho thêm chi tiết
    • to on a problem
      nói thêm về một vấn đề, cho thêm chi tiết về một vấn đề
  2. trở thành tỉ mỉ; trở thành tinh vi