detainee

Học thuật
Thân thiện
detainee

A police officer escorts a detainee into a holding cell.

Định nghĩa
  1. Danh từ (pháp ):
    • Người bị tạm giữ: Một người bị chính quyền (thường cảnh sát hoặc cơ quan an ninh) giữ lại một cách hợp pháp, thường bị tình nghi đã phạm tội hoặc để chờ điều tra, thẩm vấn hoặc xét xử. Tình trạng này thường diễn ra trước khi bị chính thức buộc tội hoặc xét xử.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The human rights organization is investigating the treatment of political detainees in the prison. (Tổ chức nhân quyền đang điều tra việc đối xử với các người bị tạm giữ chính trị trong nhà tù.)
    • The lawyer requested access to her client, a detainee, to prepare for the hearing. (Luật sư yêu cầu được tiếp cận thân chủ của mình, một người bị tạm giữ, để chuẩn bị cho phiên điều trần.)
    • All detainees have the right to know the reason for their detention. (Tất cả những người bị tạm giữ đều quyền được biết lý do họ bị giam giữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "administrative detainee": người bị giam giữ hành chính (thường không qua xét xử tòa án, dựa trên quyết định của cơ quan hành pháp).
    • The law allows for administrative detainees to be held for up to six months without trial. (Luật pháp cho phép những người bị giam giữ hành chính có thể bị giam đến sáu tháng không cần xét xử.)
  • "detainee transfer": việc chuyển giao người bị tạm giữ.
    • The agreement covers the procedures for detainee transfer between the two countries. (Thỏa thuận bao gồm các thủ tục về việc chuyển giao người bị tạm giữ giữa hai quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Detain (động từ): tạm giữ, giam giữ.
    • The police can detain a suspect for 48 hours for questioning. (Cảnh sát có thể tạm giữ một nghi phạm trong 48 giờ để thẩm vấn.)
  • Detention (danh từ): sự giam giữ, sự tạm giữ.
    • His detention without charge has been criticized by legal experts. (Việc giam giữ anh ta không buộc tội đã bị các chuyên gia pháp chỉ trích.)
Từ đồng nghĩa
  • Prisoner: nhân (nghĩa rộng hơn, thường chỉ người đã bị kết án).
  • Internee: người bị giam giữ (thường trong bối cảnh chiến tranh hoặc lý do an ninh quốc gia).
  • Captive: người bị bắt giữ, tù binh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "detainee".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "detainee".

detainee

A police officer escorts a detainee into a holding cell.

Noun
  1. Danh từ pháp Người bị tạm giữ do tình nghi

Từ gần giống