detain

/di'tein/
Học thuật
Thân thiện
detain

The police officer had to detain the suspect for questioning.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Giam giữ, cầm tù: Hành động chính thức của cơ quan thẩm quyền (như cảnh sát) trong việc giữ một người lại, thường nghi ngờ họ phạm tội hoặc để thẩm vấn.
    • Giữ (ai) lại, làm chậm trễ: Hành động khiến một người phải ở lại một nơi nào đó lâu hơn dự định, hoặc làm chậm tiến độ của một việc đó.
dụ sử dụng
  • Động từ (Giam giữ, cầm tù):

    • The police can detain a suspect for up to 24 hours without charge. (Cảnh sát có thể giam giữ một nghi phạm tới 24 giờ không cần đưa ra cáo buộc.)
    • He was detained at the airport for questioning. (Anh ta bị giữ lại tại sân bay để thẩm vấn.)
  • Động từ (Giữ lại, làm chậm trễ):

    • I'm sorry to detain you after the meeting, but I have one quick question. (Tôi xin lỗi đã giữ anh lại sau cuộc họp, nhưng tôi một câu hỏi nhanh.)
    • The bad weather detained the ship in port for two days. (Thời tiết xấu đã làm con tàu bị giữ lạicảng hai ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be detained at His/Her Majesty's pleasure": Một cụm từ pháp Anh, chỉ việc một người bị giam giữ trong nhà tù vô thời hạn, thường áp dụng cho tội phạm tâm thần hoặc người chưa thành niên phạm tội nghiêm trọng.
    • The court ordered the offender to be detained at Her Majesty's pleasure. (Tòa án ra lệnh giam giữ phạm nhân vô thời hạn.)
Biến thể từ liên quan
  • Detention (danh từ): Sự giam giữ, sự cầm tù; hình phạt giữ lại trường sau giờ học.

    • He was held in detention for three months. (Anh ta bị giam giữ ba tháng.)
    • The student got detention for being late. (Học sinh đó bị phạt giữ lại trường đi muộn.)
  • Detainee (danh từ): Người bị giam giữ, nhân (đặc biệt trong bối cảnh chính trị hoặc quân sự).

    • The human rights group visited the political detainees. (Nhóm nhân quyền đã thăm các nhân chính trị.)
Từ đồng nghĩa
  • Arrest (động từ): Bắt giữ (thường bước đầu tiên của quá trình pháp ).
  • Hold (động từ): Giữ lại (nghĩa rộng hơn, có thể không mang tính pháp ).
  • Delay (động từ): Làm chậm trễ, trì hoãn (chỉ về thời gian).
Từ trái nghĩa
  • Release (động từ): Thả ra, phóng thích.
  • Expedite (động từ): Đẩy nhanh, xúc tiến.
Cụm từ liên quan
  • Preventive detention: Sự giam giữ phòng ngừa (giam giữ một người lo ngại họ sẽ gây nguy hiểm hoặc phạm tội trong tương lai, thay vì một tội đã phạm).
    • The law allows for preventive detention in cases of suspected terrorism. (Luật pháp cho phép giam giữ phòng ngừa trong các trường hợp nghi ngờ khủng bố.)
detain

The police officer had to detain the suspect for questioning.

ngoại động từ
  1. ngăn cản, cản trở
    • to detain somebody in during something
      ngăn cản ai làm việc
  2. cầm giữ (tiền lương, tiền nợ, đồ vật...)
  3. giữ (ai) lại; bắt đợi chờ
  4. giam giữ, cầm tù