indeterminateness
/'indi,tə:mi'neiʃn/ Cách viết khác : (indeterminateness) /,indi'tə:minitnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính vô định, tính vô hạn: Chất lượng của việc không có giới hạn, điểm kết thúc hoặc kết quả xác định rõ ràng.
- Tính không rõ ràng, tính mơ hồ: Chất lượng của việc thiếu sự rõ ràng, chính xác hoặc định nghĩa chắc chắn, khiến cho điều gì đó khó hiểu hoặc giải thích.
- Tính thiếu quyết đoán: Trạng thái do dự, lưỡng lự, không thể đưa ra quyết định dứt khoát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The indeterminateness of the universe's size fascinates scientists. (Tính vô hạn của kích thước vũ trụ làm các nhà khoa học say mê.)
- The contract was rejected due to the indeterminateness of its terms. (Hợp đồng bị từ chối vì tính mơ hồ trong các điều khoản của nó.)
- Her indeterminateness made it difficult for the team to proceed. (Tính thiếu quyết đoán của cô ấy khiến nhóm khó tiến lên phía trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong triết học và toán học: "Indeterminateness" thường được dùng để thảo luận về các khái niệm không có đáp án duy nhất hoặc xác định.
- The philosopher wrote about the indeterminateness of human free will. (Nhà triết học viết về tính bất định của ý chí tự do con người.)
- Trong pháp lý: Chỉ tính chất không rõ ràng của ngôn ngữ trong một văn bản, có thể dẫn đến nhiều cách diễn giải.
- The law was challenged because of its inherent indeterminateness. (Đạo luật bị thách thức vì tính mập mờ vốn có của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Indeterminacy (n): Tính bất định, tính không xác định. (Đây là từ đồng nghĩa gần nhất, thường được dùng thay thế).
- Indeterminate (adj): Không xác định, không rõ ràng, vô hạn định.
- The results were indeterminate. (Các kết quả không xác định.)
- Vagueness (n): Tính mơ hồ, không rõ ràng.
- Ambiguity (n): Tính đa nghĩa, sự mơ hồ.
Từ đồng nghĩa
- Uncertainty: Sự không chắc chắn.
- Imprecision: Sự thiếu chính xác.
- Inconclusiveness: Tính không dứt khoát, không có kết luận rõ ràng.
- Hesitancy: Sự do dự, lưỡng lự.
Từ trái nghĩa
- Determinateness: Tính xác định.
- Clarity: Sự rõ ràng.
- Precision: Độ chính xác.
- Decisiveness: Tính quyết đoán.
Thành ngữ liên quan
- A state of indeterminateness: Một trạng thái bất định/mơ hồ.
- The project has been in a state of indeterminateness for months. (Dự án đã ở trong trạng thái bất định suốt nhiều tháng.)
- To be plagued by indeterminateness: Bị ảnh hưởng bởi sự mơ hồ/thiếu quyết đoán.
- The negotiations were plagued by indeterminateness on key issues. (Các cuộc đàm phán bị ảnh hưởng bởi sự mơ hồ về những vấn đề then chốt.)
danh từ
- tính vô định, tính vô hạn
- tính không rõ ràng, tính lờ mờ, tính mập mờ, tính mơ hồ
- tính thiếu quả quyết, tính thiếu quyết tâm, tính do dự, tính lưỡng lự