detestation
/,di:tes'teiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ghét cay ghét đắng; sự căm ghét sâu sắc: Chỉ một cảm giác ghét bỏ mạnh mẽ và mãnh liệt, thường đi kèm với sự phẫn nộ hoặc khinh bỉ.
- Sự ghê tởm, kinh tởm: Chỉ cảm giác cực kỳ khó chịu và muốn tránh xa một điều gì đó vì thấy nó kinh khủng hoặc đáng sợ.
- Cái đáng ghét; cái đáng ghê tởm: Bản thân đối tượng hoặc điều gây ra cảm giác ghét bỏ và ghê tởm mạnh mẽ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She looked at the traitor with pure detestation. (Cô ấy nhìn kẻ phản bội với sự căm ghét thuần túy.)
- His detestation for cruelty to animals is well known. (Sự ghét cay ghét đắng của anh ấy đối với hành vi ngược đãi động vật là điều nổi tiếng.)
- Corruption is the public's detestation. (Tham nhũng là cái đáng ghét của công chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hold in detestation": căm ghét, ghét cay ghét đắng.
- The old regime was held in detestation by the people. (Chế độ cũ bị người dân căm ghét.)
"an object of detestation": một đối tượng bị căm ghét.
- The tyrant became an object of detestation. (Tên bạo chúa đã trở thành một đối tượng bị căm ghét.)
Biến thể và từ gần giống
Detest (động từ): ghét cay ghét đắng, căm ghét.
- I detest people who lie. (Tôi ghét cay ghét đắng những kẻ nói dối.)
Detestable (tính từ): đáng ghét, đáng kinh tởm.
- His detestable behavior shocked everyone. (Hành vi đáng ghét của hắn đã làm mọi người sốc.)
Từ đồng nghĩa
- Abhorrence: sự ghê tởm, kinh tởm.
- Loathing: sự ghét bỏ, ghê tởm tột độ.
- Hatred: lòng căm thù, sự thù ghét.
- Odium: sự ghét bỏ, sự khinh ghét (mang tính công khai, gây ra sự khinh miệt của nhiều người).
Từ trái nghĩa
- Adoration: sự yêu mến, tôn sùng.
- Affection: tình cảm, sự yêu thương.
- Love: tình yêu.
danh từ
- sự ghét cay ghét đắng; sự ghê tởm
- cái đáng ghét; cái đáng ghê tởm