odium
/'oudjəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ghét cay ghét đắng, sự căm ghét mạnh mẽ: "Odium" chỉ cảm giác ghê tởm và thù ghét sâu sắc dành cho ai đó hoặc điều gì đó.
- Sự chê bai, sự dè bỉu công khai: "Odium" cũng có nghĩa là sự lên án hoặc phỉ báng rộng rãi từ cộng đồng.
- Tình trạng bị ghét bỏ, bị khinh miệt: "Odium" có thể chỉ tình trạng của một người đang phải hứng chịu sự thù ghét và khinh bỉ của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He faced the odium of the entire nation after the scandal. (Anh ta phải đối mặt với sự căm ghét của cả quốc gia sau vụ bê bối.)
- Her actions brought odium upon the family name. (Hành động của cô ấy đã mang lại sự dè bỉu cho danh tiếng gia đình.)
- The politician's decision earned him nothing but odium. (Quyết định của chính trị gia đó chỉ mang lại cho ông ta sự khinh miệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to incur odium": chuốc lấy sự ghét bỏ, gây nên sự căm phẫn.
- The new tax policy incurred the odium of the working class. (Chính sách thuế mới đã chuốc lấy sự căm phẫn của tầng lớp lao động.)
"to be covered in/bathed in odium": bị ngập trong sự khinh miệt, bị ghét bỏ hoàn toàn.
- The corrupt official was bathed in public odium. (Viên chức tham nhũng đó bị ngập trong sự khinh miệt của công chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Odious (adj): đáng ghét, đáng tởm, gây ra sự căm ghét.
- His odious behavior made him many enemies. (Hành vi đáng ghét của hắn đã khiến hắn có nhiều kẻ thù.)
Từ đồng nghĩa
- Hatred: lòng căm thù, sự thù ghét.
- Disgust: sự ghê tởm, kinh tởm.
- Disgrace: sự ô nhục, sự mất danh dự.
- Infamy: sự ô danh, tiếng xấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "odium" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ thường đi với tính từ "odious".)
Thành ngữ liên quan
- To bear the odium: gánh chịu sự ghét bỏ, chịu đựng sự khinh miệt.
- The CEO had to bear the odium for the company's failure. (Giám đốc điều hành phải gánh chịu sự ghét bỏ vì thất bại của công ty.)
danh từ
- sự ghét, sự chê bai, sự dè bỉu
- to expose somebody to odiumdè bỉu ai, chê bai ai