detonate

/'detouneit/
Học thuật
Thân thiện
detonate

The bomb squad carefully detonated the suspicious package in a controlled environment.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm nổ, kích nổ: Hành động chủ động gây ra một vụ nổ, thường bằng cách kích hoạt một thiết bị hoặc chế.
  2. Nội động từ:
    • Nổ, phát nổ: Tự phát nổ hoặc bị nổ.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The soldiers were ordered to detonate the charges under the bridge. (Những người lính được lệnh kích nổ các khối thuốc nổ dưới cầu.)
    • The bomb squad safely detonated the suspicious package. (Đội xử lý bom mìn đã làm nổ một cách an toàn gói hàng khả nghi.)
  • Nội động từ:
    • The bomb detonated at noon, causing widespread panic. (Quả bom phát nổ vào buổi trưa, gây ra sự hoảng loạn khắp nơi.)
    • The gas leak could detonate at any moment. (Vụ rỉ khí gas có thể phát nổ bất cứ lúc nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to detonate a controversy/debate" (nghĩa ẩn dụ): Kích hoạt, châm ngòi cho một cuộc tranh cãi lớn.
    • His controversial statement detonated a public debate. (Tuyên bố gây tranh cãi của ông ấy đã châm ngòi cho một cuộc tranh luận công khai.)
Biến thể từ gần giống
  • Detonation (n): Sự nổ, vụ nổ.
    • The detonation was heard miles away. (Tiếng nổ được nghe thấy từ cách đó hàng dặm.)
  • Detonator (n): Kíp nổ, bộ phận kích nổ.
    • The police found the detonator but not the main explosive. (Cảnh sát tìm thấy kíp nổ nhưng không thấy chất nổ chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Explode (v): Nổ, làm nổ. (Từ đồng nghĩa gần nhất, có thể dùng thay thế trong hầu hết ngữ cảnh).
  • Blow up (phrasal verb): Làm nổ tung, cho nổ.
  • Set off (phrasal verb): Kích nổ, làm cho nổ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Detonate on impact: Nổ khi va chạm.
    • The missile is designed to detonate on impact. (Tên lửa được thiết kế để nổ khi va chạm.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "detonate")

detonate

The bomb squad carefully detonated the suspicious package in a controlled environment.

ngoại động từ
  1. làm nổ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống