explode

/iks'ploud/
ngoại động từ
  1. làm nổ
  2. đập tan, làm tiêu tan (lý tưởng, ảo tưởng...)
nội động từ
  1. nổ, nổ tung (bom, đạn...); nổ bùng
    • to explode with anger
      nổi giận đùng đùng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "explode"

explode
The firework explodes in the night sky.