explode

/iks'ploud/
Học thuật
Thân thiện
explode

The firework explodes in the night sky.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm nổ, cho nổ: Hành động gây ra một vụ nổ, thường cố ý.
    • Đập tan, làm tiêu tan (lý tưởng, ảo tưởng...): Phá hủy hoàn toàn một ý tưởng, niềm tin hoặc lý thuyết bằng cách chứng minh sai lầm.
  2. Nội động từ:

    • Nổ, nổ tung (bom, đạn...): Xảy ra vụ nổ một cách đột ngột dữ dội, thường kèm theo tiếng ồn lớn, ánh sáng lực phá hủy.
    • Bùng nổ (cảm xúc, dân số...): Diễn tả sự gia tăng đột ngột, mạnh mẽ hoặc mất kiểm soát; hoặc sự bộc phát mãnh liệt của cảm xúc.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The engineers had to explode the old bridge to make way for the new one. (Các kỹ sư phải cho nổ cây cầu để nhường chỗ cho cây cầu mới.)
    • The scientist's new research exploded the old theory. (Nghiên cứu mới của nhà khoa học đã đập tan lý thuyết .)
  • Nội động từ:

    • The gas cylinder exploded due to a leak. (Bình ga đã nổ do bị rỉ.)
    • The city's population exploded in the last decade. (Dân số thành phố bùng nổ trong thập kỷ vừa qua.)
    • He exploded with rage when he heard the news. (Anh ấy nổi giận đùng đùng khi nghe tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to explode a myth": bác bỏ một quan niệm sai lầm phổ biến.

    • The documentary aimed to explode the myth that bats are blind. (Bộ phim tài liệu nhằm bác bỏ quan niệm sai lầm rằng dơi bị .)
  • "to explode into laughter/tears": bật cười/khóc một cách đột ngột không kiềm chế được.

    • The whole room exploded into laughter at his joke. (Cả phòng bật cười câu chuyện cười của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Explosion (n): vụ nổ, sự bùng nổ.

    • The explosion was heard miles away. (Vụ nổ được nghe thấy từ cách đó hàng dặm.)
  • Explosive (adj/n): tính chất nổ; chất nổ.

    • The situation was highly explosive. (Tình huống đó rất dễ bùng nổ.)
    • They found explosives in the car. (Họ tìm thấy chất nổ trong xe.)
Từ đồng nghĩa
  • Blow up: nổ tung, làm nổ (thường dùng trong cả nghĩa đen nghĩa bóng).
  • Detonate: kích nổ, cho nổ (thường chỉ hành động cố ý làm nổ).
  • Erupt: phun trào, bùng phát (dùng cho núi lửa hoặc xung đột, cảm xúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Explode with/into: bùng nổ thành, tràn ngập bởi (cảm xúc, âm thanh...).
    • The stadium exploded with cheers when the home team scored. (Sân vận động vỡ òa trong tiếng reo hò khi đội nhà ghi bàn.)
Thành ngữ liên quan
  • A ticking time bomb: một quả bom hẹn giờ (chỉ tình huống hoặc con người nguy bùng nổ/gây ra thảm họa bất cứ lúc nào).
    • Their financial problems are a ticking time bomb. (Những vấn đề tài chính của họ một quả bom hẹn giờ.)
explode

The firework explodes in the night sky.

ngoại động từ
  1. làm nổ
  2. đập tan, làm tiêu tan (lý tưởng, ảo tưởng...)
nội động từ
  1. nổ, nổ tung (bom, đạn...); nổ bùng
    • to explode with anger
      nổi giận đùng đùng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "explode"