detonation

/,detou'neiʃn/
Học thuật
Thân thiện
detonation

A controlled detonation safely destroys the old explosives.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nổ, sự kích nổ: Hành động làm cho một vật liệu nổ (như thuốc nổ, bom) phát nổ một cách chủ đích đột ngột.
    • Tiếng nổ lớn: Âm thanh mạnh đột ngột phát ra từ một vụ nổ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The controlled detonation of the old bomb was handled by experts. (Việc kích nổ kiểm soát quả bom được xử lý bởi các chuyên gia.)
    • A loud detonation was heard from the construction site. (Một tiếng nổ lớn được nghe thấy từ công trường xây dựng.)
    • The detonation of the nuclear device created a massive shockwave. (Vụ nổ của thiết bị hạt nhân tạo ra một đợt sóng xung kích khổng lồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "High-order detonation": Sự nổ hoàn toàn, hiệu quả, trong đó toàn bộ vật liệu nổ phản ứng.
  • "Delayed detonation": Sự nổ chậm, sự kích nổ độ trễ theo kế hoạch.
    • The delayed detonation allowed the area to be fully evacuated. (Sự nổ chậm cho phép khu vực được sơ tán hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Detonate (Động từ): Làm nổ, kích nổ.
    • They will detonate the charges remotely. (Họ sẽ kích nổ các khối thuốc nổ từ xa.)
  • Detonator (Danh từ): Kíp nổ, bộ phận dùng để khởi phát vụ nổ.
    • The detective found the detonator at the scene. (Điều tra viên tìm thấy kíp nổ tại hiện trường.)
Từ đồng nghĩa
  • Explosion: Vụ nổ (nghĩa rộng hơn, có thể chỉ sự nổ do nhiều nguyên nhân).
  • Blast: Tiếng nổ, luồng khí nổ mạnh.
  • Bang: Tiếng nổ đùng đùng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'detonation'. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ 'detonate').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ 'detonation').

detonation

A controlled detonation safely destroys the old explosives.

danh từ
  1. sự nổ
    • a nuclear detonation
      sự nổ hạt nhân
  2. tiếng nổ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống