explosion

/iks'plouʤn/
danh từ
  1. sự nổ; sự nổ bùng (cơn giận)
  2. tiếng nổ
  3. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) sự phát triển ồ ạt nhanh chóng
    • population explosion
      sự tăng số dân ồ ạt nhanh chóng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "explosion"

explosion
A golfer hits an explosion shot from a green-side bunker.