detention

/di'tenʃn/
danh từ
  1. sự giam cầm, sự cầm tù; tình trạng bị giam cầm, tình trạng bị cầm tù
    • a house of detention
      nhà tù, nhà giam
    • detention barracks
      (quân sự) trại gian
  2. sự phạt không cho ra ngoài; sự bắt ở lại trường sau khi tan học
  3. sự cầm giữ (tài sản, đồ vật...)
  4. sự chậm trễ bắt buộc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "detention"

detention
A student sits quietly in detention after school.