detractor
/di'træktə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chỉ trích, người phê bình tiêu cực: Một người thường xuyên đưa ra những nhận xét, bình luận tiêu cực nhằm hạ thấp giá trị, danh tiếng hoặc tầm quan trọng của một người, một ý tưởng, một tổ chức hoặc một thành tựu nào đó.
- Người gièm pha, nói xấu: Một người có xu hướng bôi nhọ hoặc phỉ báng người khác một cách có chủ ý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Despite the product's success, it still has its detractors. (Bất chấp sự thành công của sản phẩm, nó vẫn có những người chỉ trích.)
- The politician answered the questions from both supporters and detractors. (Chính trị gia đó đã trả lời các câu hỏi từ cả những người ủng hộ lẫn những người chỉ trích.)
- Every famous artist must learn to ignore their detractors. (Mọi nghệ sĩ nổi tiếng đều phải học cách phớt lờ những kẻ gièm pha mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To have/gain/attract detractors": Có/thu hút/ vấp phải sự chỉ trích.
- Any public figure will inevitably attract detractors. (Bất kỳ nhân vật công chúng nào cũng sẽ không tránh khỏi việc vấp phải những người chỉ trích.)
- "Outspoken detractor": Người chỉ trích công khai, thẳng thắn.
- He became an outspoken detractor of the government's new policy. (Ông ấy trở thành một người chỉ trích công khai chính sách mới của chính phủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Detract (động từ): Làm giảm giá trị, làm tổn hại đến danh tiếng.
- The scandal detracted from his achievements. (Vụ bê bối đã làm giảm giá trị những thành tựu của ông ta.)
- Detraction (danh từ): Hành động gièm pha, nói xấu; lời nói xấu.
- He was hurt by the detraction spread by his rivals. (Anh ấy bị tổn thương bởi những lời nói xấu do đối thủ lan truyền.)
Từ đồng nghĩa
- Critic (nhà phê bình): Người đưa ra đánh giá, thường mang tính phân tích, có thể tích cực hoặc tiêu cực. "Detractor" nhấn mạnh hơn vào khía cạnh tiêu cực và hạ thấp giá trị.
- Disparager (người coi thường, chê bai): Người thể hiện thái độ khinh thường, coi thường.
- Slanderer (người vu khống): Người đưa ra những lời buộc tội sai sự thật nhằm làm hại danh tiếng người khác.
Từ trái nghĩa
- Supporter (người ủng hộ)
- Advocate (người ủng hộ, người biện hộ)
- Admirer (người ngưỡng mộ)
- Champion (người bảo vệ, người ủng hộ nhiệt thành)
Thành ngữ liên quan
- "To face the detractors": Đối mặt với những lời chỉ trích.
- The CEO had to face the detractors during the annual meeting. (Giám đốc điều hành phải đối mặt với những người chỉ trích trong cuộc họp thường niên.)
- "A voice of the detractors": Tiếng nói của những người chỉ trích.
- The article gave a voice to the detractors of the project. (Bài báo đã cho tiếng nói đến những người chỉ trích dự án.)
danh từ
- người nói xấu, người phỉ báng, người gièm pha