developing

Adjective
  1. liên quan tới những xã hội đang trong tình trạng thiếu lượng vốn cần thiết để thực hiện công nghiệp hóa; đang phát triển
    • developing countries
      các nước đang phát triển
Noun
  1. việc rửa phim ảnh (quá trình xử lý một chất liệu cảm quang để làm cho hình ảnh có thể được nhìn thấy)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "developing"

Từ có nhắc đến "developing"

developing
A photographer is developing film in a darkroom.