development
/di'veləpmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phát triển, sự mở mang: Quá trình trở nên lớn hơn, tiến bộ hơn, phức tạp hơn hoặc thành công hơn. Đây là nghĩa phổ biến nhất.
- Sự tiến triển, diễn biến: Cách thức một tình huống, sự kiện hoặc ý tưởng thay đổi theo thời gian.
- Khu vực đã được xây dựng, khu phát triển: Một khu vực đất đai đã được quy hoạch và xây dựng các tòa nhà, nhà ở hoặc cơ sở hạ tầng.
- (Sinh học) Sự phát triển: Quá trình một sinh vật sống lớn lên và thay đổi về mặt cấu trúc và chức năng.
- (Âm nhạc) Phần triển khai: Phần trong một bản nhạc (đặc biệt là hình thức sonata) nơi các chủ đề âm nhạc chính được phát triển và mở rộng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Economic development is a priority for the government. (Phát triển kinh tế là ưu tiên của chính phủ.)
- We are closely monitoring the latest developments in the peace talks. (Chúng tôi đang theo dõi sát sao những diễn biến mới nhất trong các cuộc đàm phán hòa bình.)
- They live in a new housing development on the outskirts of the city. (Họ sống trong một khu nhà ở mới phát triển ở ngoại ô thành phố.)
- The book traces the development of the English language. (Cuốn sách lần theo sự phát triển của tiếng Anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To await developments": Chờ đợi xem sự việc diễn biến ra sao.
- The company decided to await further developments before making a decision. (Công ty quyết định chờ đợi thêm những diễn biến trước khi đưa ra quyết định.)
- "Research and Development (R&D)": Nghiên cứu và Phát triển - bộ phận trong công ty chuyên tạo ra sản phẩm hoặc công nghệ mới.
- The firm invests heavily in research and development. (Công ty đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển.)
Biến thể và từ gần giống
- Develop (động từ): Phát triển, mở mang, khai triển.
- She developed a new method to solve the problem. (Cô ấy đã phát triển một phương pháp mới để giải quyết vấn đề.)
- Developer (danh từ): Nhà phát triển (bất động sản, phần mềm).
- A software developer created this app. (Một nhà phát triển phần mềm đã tạo ra ứng dụng này.)
- Developed (tính từ): Đã phát triển (thường chỉ quốc gia, khu vực).
- Japan is a developed country. (Nhật Bản là một nước phát triển.)
- Developing (tính từ): Đang phát triển.
- Vietnam is considered a developing economy. (Việt Nam được coi là một nền kinh tế đang phát triển.)
Từ đồng nghĩa
- Growth (n): Sự tăng trưởng, phát triển (thường về quy mô, số lượng).
- Evolution (n): Sự tiến hóa, phát triển dần dần (thường qua thời gian dài).
- Progress (n): Sự tiến bộ, tiến triển.
- Advancement (n): Sự tiến bộ, thăng tiến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Lưu ý: "Development" là danh từ, không có phrasal verb. Các cụm từ dưới đây liên quan đến động từ gốc "develop"). - Develop into: Phát triển thành. - The small startup developed into a multinational corporation. (Công ty khởi nghiệp nhỏ đã phát triển thành một tập đoàn đa quốc gia.) - Develop from: Phát triển từ. - This theory developed from a simple observation. (Lý thuyết này phát triển từ một quan sát đơn giản.)
Thành ngữ liên quan
- A new twist in the development: Một bước ngoặt mới trong diễn biến.
- The arrest of the key witness was a new twist in the development of the case. (Việc bắt giữ nhân chứng chủ chốt là một bước ngoặt mới trong diễn biến vụ án.)
danh từ
- sự trình bày, sự bày tỏ, sự thuyết minh (vấn đề, luận điểm, ý kiến...)
- sự phát triển, sự mở mang, sự mở rộng, sự khuếch trương, sự phát đạt
- (sinh vật học) sự phát triển
- sự tiến triển
- (nhiếp ảnh) việc rửa ảnh; sự hiện (ảnh)
- (quân sự) sự triển khai, sự mở (một cuộc tấn công)
- (toán học) sự khai triển
- (số nhiều) sự việc diễn biến
- to await developmentsđợi chờ sự việc diễn biến ra sao
Idioms
- development areavùng bị nạn thất nghiệp nghiêm trọng; vùng có thể bị nạn thất nghiệp nghiêm trọng