devil-fish
/'devlfiʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cá đuối hai mõm: Tên gọi thông thường trong tiếng Việt chỉ một loài cá đuối lớn thuộc họ Mobulidae, có hình dáng đặc biệt với hai phần mở rộng giống như mõm ở hai bên đầu, dùng để dẫn thức ăn vào miệng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The divers were amazed by the size of the devil-fish. (Những thợ lặn kinh ngạc trước kích thước của con cá đuối hai mõm.)
- Some people believe the devil-fish is a mysterious creature of the deep sea. (Một số người tin rằng cá đuối hai mõm là một sinh vật bí ẩn của biển sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "like a devil-fish": dùng để ví von về một thứ gì đó có hình dáng rộng lớn, bao phủ hoặc có vẻ ngoài kỳ lạ, đáng sợ.
- The shadow spread across the wall like a devil-fish. (Bóng tối lan rộng khắp bức tường như một con cá đuối khổng lồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Manta ray: Cá đuối Manta. Đây là tên gọi khoa học phổ biến hơn cho nhóm cá mà "devil-fish" thường chỉ đến, đặc biệt là loài .
- Giant devil ray: Tên tiếng Anh khác cho cùng một nhóm sinh vật, nhấn mạnh kích thước lớn.
Từ đồng nghĩa
- Manta: Tên gọi ngắn gọn, phổ biến trong ngữ cảnh sinh vật học và lặn biển.
- Sea devil: Một tên gọi khác bằng tiếng Anh, mang sắc thái tương tự, ám chỉ vẻ ngoài đặc biệt của nó.
Lưu ý
- Thuật ngữ "devil-fish" đôi khi có thể được dùng một cách không chính thức để chỉ các loài cá đuối lớn hoặc bạch tuộc lớn (như trong một số văn cảnh cũ), nhưng nghĩa chính và phổ biến nhất hiện nay là chỉ loài cá đuối hai mõm (manta ray).
danh từ
- (động vật học) cá đuối hai mõm