devisor

/,devi'zɔ:/
Học thuật
Thân thiện
devisor

A lawyer explains the devisor's wishes to the family.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm di chúc, người để lại di sản: Trong lĩnh vực pháp , đặc biệt luật thừa kế, "devisor" người tạo ra để lại một di chúc, qua đó chuyển giao tài sản bất động sản (như đất đai, nhà cửa) cho người khác sau khi họ qua đời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The devisor clearly stated his wishes in the will. (Người làm di chúc đã nêu nguyện vọng của mình trong di chúc.)
    • According to the law, the devisor must be of sound mind when creating the document. (Theo luật, người làm di chúc phải minh mẫn khi lập văn bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Testator" vs. "Devisor": Trong luật pháp, "testator" (nam) hoặc "testatrix" (nữ) thuật ngữ chung chỉ người lập di chúc để lại cả động sản bất động sản. "Devisor" cụ thể hơn, thường chỉ người để lại bất động sản qua di chúc. Tuy nhiên, trong nhiều văn bản pháp hiện đại, "testator" được dùng phổ biến hơn cho cả hai trường hợp.
    • The will named her as the sole beneficiary of the devisor's real estate. (Di chúc chỉ định ấy người thừa kế duy nhất bất động sản của người để lại di sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Devise (động từ): Để lại (bất động sản) cho ai đó theo di chúc.
    • He devised his country house to his nephew. (Ông ấy để lại ngôi nhà ở nông thôn cho cháu trai theo di chúc.)
  • Devisee (danh từ): Người được để lại bất động sản theo di chúc.
    • The devisee received the property after the probate process. (Người được để lại tài sản đã nhận được bất động sản sau quy trình xác nhận di chúc.)
  • Testator/Testatrix (danh từ): Người lập di chúc (nói chung).
Từ đồng nghĩa
  • Testator: Người lập di chúc (nghĩa rộng, phổ biến hơn).
  • Will-maker: Người làm di chúc (cách nói thông thường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "devisor".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "devisor".

devisor

A lawyer explains the devisor's wishes to the family.

danh từ
  1. (pháp ) người làm di chúc

Từ gần giống