divisor

/di'vaizə/
danh từ (toán học)
  1. số chia, cái chia
  2. ước số

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "divisor"

Từ có nhắc đến "divisor"

divisor
The student writes the divisor in a long division problem.