devolution

/,di:və'lu:ʃn/
Học thuật
Thân thiện
devolution

The regional council discusses the new powers granted by devolution.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trao quyền, sự ủy thác quyền lực: Hành động chuyển giao quyền lực, trách nhiệm hoặc chức năng từ một chính quyền trung ương xuống các chính quyền địa phương hoặc khu vực.
    • Sự thoái hóa, sự suy giảm: (Sinh vật học) Quá trình suy giảm từ một trạng thái cao hơn, phức tạp hơn xuống một trạng thái thấp hơn, đơn giản hơn về chất lượng, sức mạnh hoặc chức năng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The devolution of power to regional governments was a key policy. (Việc trao quyền cho các chính quyền khu vực một chính sách then chốt.)
    • The devolution of administrative tasks made local management more efficient. (Sự ủy thác các nhiệm vụ hành chính đã giúp quản lý địa phương hiệu quả hơn.)
    • Biologists studied the devolution of the species over millennia. (Các nhà sinh vật học nghiên cứu sự thoái hóa của loài qua hàng thiên niên kỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Devolution of authority": Sự phân quyền, chuyển giao thẩm quyền.

    • The new constitution allowed for the devolution of authority to provincial councils. (Hiến pháp mới cho phép phân quyền cho các hội đồng tỉnh.)
  • "Devolution agreement": Thỏa thuận phân quyền.

    • The two parties signed a devolution agreement. (Hai bên đã một thỏa thuận phân quyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Devolve (động từ): chuyển giao, trao lại (quyền lực, trách nhiệm).

    • The central government will devolve more powers to the cities. (Chính quyền trung ương sẽ chuyển giao thêm quyền lực cho các thành phố.)
  • Devolutionary (tính từ): thuộc về sự phân quyền, thoái hóa.

    • They discussed devolutionary reforms. (Họ thảo luận về các cải cách phân quyền.)
Từ đồng nghĩa
  • Decentralization: sự phân cấp, phân quyền.
  • Delegation: sự ủy quyền, ủy thác.
  • Degeneration: sự suy thoái, thoái hóa (nghĩa sinh học).
Từ trái nghĩa
  • Centralization: sự tập trung hóa.
  • Evolution: sự tiến hóa, phát triển.
devolution

The regional council discusses the new powers granted by devolution.

danh từ
  1. sự trao cho, sự uỷ thác cho (quyền hành, trách nhiệm...)
  2. sự để lại (tài sản...)
  3. (sinh vật học) sự thoái hoá

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống