dextrorsal

Học thuật
Thân thiện
dextrorsal

The vine's dextrorsal growth spirals around the wooden trellis.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quấn, xoắn lên trên, từ trái sang phải: Mô tả chiều xoắn hoặc hướng phát triển của một vật thể (thường thân cây leo, dây leo hoặc cấu trúc xoắn ốc) theo hướng lên trên từ bên trái sang bên phải khi nhìn từ phía gốc hoặc điểm xuất phát.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The botanist noted that the vine's growth was dextrorsal, coiling around the pole in a clockwise direction. (Nhà thực vật học ghi nhận rằng sự phát triển của dây leo xoắn từ trái sang phải, quấn quanh cọc theo chiều kim đồng hồ.)
    • This species is characterized by its dextrorsal tendrils. (Loài này được đặc trưng bởi những tua cuốn quấn từ trái sang phải.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học thực vật học: Thuật ngữ chuyên ngành dùng để mô tả chính xác chiều xoắn của thân, rễ, hoặc tua cuốn. Đây một đặc điểm phân loại quan trọng.
    • The dextrorsal spirals of the shell are a key identifying feature. (Những đường xoắn từ trái sang phải của vỏ ốc một đặc điểm nhận dạng chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Dextrorse (adj): Từ đồng nghĩa chuyên môn, cùng nghĩa với "dextrorsal".
  • Sinistrorsal (adj): Xoắn ngược chiều, từ phải sang trái. Đây từ trái nghĩa.
  • Clockwise (adj/adv): Theo chiều kim đồng hồ. Trong nhiều ngữ cảnh mô tả, "dextrorsal" có thể tương đương với "clockwise" khi nhìn từ gốc lên.
Từ đồng nghĩa
  • Dextrorse: (chuyên ngành) xoắn phải.
  • Right-handed: (thông tục, trong một số ngữ cảnh) thuận tay phải, có thể dùng để chỉ chiều xoắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho tính từ chuyên môn này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên môn này.

dextrorsal

The vine's dextrorsal growth spirals around the wooden trellis.

Adjective
  1. quấn, xoắn lên trên, từ trái sang phải

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự