dextrose

/deks'trɔ:s/
Học thuật
Thân thiện
dextrose

Une infirmière prépare une solution de dextrose pour un patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đextroza: Một loại đường đơn (monosaccharide) có vị ngọt, được tìm thấy trong nhiều loại thực phẩm một nguồn năng lượng quan trọng cho cơ thể. một dạng của glucose, thường được sử dụng trong y học công nghiệp thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La dextrose est souvent utilisée comme source d'énergie rapide. (Đextroza thường được sử dụng như một nguồn năng lượng nhanh.)
    • Cette solution médicale contient de la dextrose. (Dung dịch y tế này chứa đextroza.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dextrose en poudre": đextroza dạng bột.

    • La dextrose en poudre est utilisée en pâtisserie. (Đextroza dạng bột được sử dụng trong làm bánh.)
  • "perfusion de dextrose": truyền dịch đextroza.

    • Le patient a reçu une perfusion de dextrose pour récupérer. (Bệnh nhân đã được truyền dịch đextroza để hồi phục.)
Biến thể từ gần giống
  • Glucose (n.m): glucoza, một loại đường đơn khác, rất giống thường được dùng thay thế cho đextroza trong nhiều ngữ cảnh.
    • Le glucose est essentiel pour le cerveau. (Glucoza rất cần thiết cho não bộ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sucre simple: đường đơn.
  • Glucose: glucoza (trong nhiều trường hợp sử dụng thực tế).
dextrose

Une infirmière prépare une solution de dextrose pour un patient.

danh từ giống cái
  1. (hóa học) đextroza